Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ tính từ 得很

Bổ ngữ tính từ 得很

得很 dehěn

Adjective
HSK 4

Cấu trúc

Tính từ + 得很

Bản dịch

  • nói tính chất ở mức rất cao

Định nghĩa

得很是程度补语,用在形容词后面,表示程度很高,相当于“很”、“非常”。例如“好得很”就是“非常好”的意思。

得很 là bổ ngữ mức độ, dùng sau tính từ để biểu thị mức độ rất cao, tương đương với "rất", "vô cùng". Ví dụ "好得很" có nghĩa là "rất tốt".

Cách dùng

得很常放在形容词之后,构成“形容词 + 得很”结构,表示强烈的程度。口语中常用。注意“得很”不能和“很”同时使用,因为“得很”本身已包含“很”的含义。例如:好得很,忙得很,高兴得很。

得很 thường đặt sau tính từ, tạo thành cấu trúc "Tính từ + 得很", biểu thị mức độ mạnh. Thường dùng trong khẩu ngữ. Lưu ý không dùng "得很" cùng với "很" vì bản thân "得很" đã mang nghĩa "rất". Ví dụ: 好得很, 忙得很, 高兴得很.

Ví dụ

  • 1 这部电影好得很。(Bộ phim này hay lắm.)
  • 2 这几天忙得很。(Mấy hôm nay bận lắm.)
  • 3 他高兴得很。(Anh ấy vui lắm.)
  • 4 这里的风景美得很。(Phong cảnh ở đây đẹp lắm.)
  • 5 她身体好得很。(Sức khỏe cô ấy tốt lắm.)
  • 6 这件事麻烦得很。(Việc này rắc rối lắm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản