Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Tính từ với 极了

Tính từ với 极了

极了 jíle

Adjective
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + Tính từ + 极了

Bản dịch

  • nói cái gì đó cực kỳ như vậy

Định nghĩa

极了”用在形容词后面,表示程度极高,相当于“非常”“特别”。它常用来表达说话人主观的感受,带有感叹的语气。

极了” được dùng sau tính từ để biểu thị mức độ rất cao, tương đương với “rất”, “cực kỳ”. Nó thường được dùng để biểu đạt cảm nhận chủ quan của người nói, mang sắc thái cảm thán.

Cách dùng

极了”放在形容词的后面,构成“形容词 + 极了”的结构,用于加强语气。它通常用于肯定句中,口语中尤其常见。注意:“极了”不能用在否定句中,也不能与“是”连用。整个结构在句中常作谓语,也可以用在“得”字补语中(如“高兴得极了”说法不规范,应直接说“高兴极了”)。

极了” đặt sau tính từ, tạo thành cấu trúc “Tính từ + 极了”, dùng để tăng cường ngữ khí. Nó thường được dùng trong câu khẳng định, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ. Lưu ý: “极了” không dùng trong câu phủ định, cũng không kết hợp với “是”. Toàn bộ cấu trúc thường làm vị ngữ trong câu, và không dùng trong bổ ngữ “得” (ví dụ “高兴得极了” là không chuẩn, nên nói trực tiếp “高兴极了”).

Ví dụ

  • 1 这件衣服漂亮极了。 (Cái áo này đẹp cực kỳ.)
  • 2 他高兴极了。 (Anh ấy vui vô cùng.)
  • 3 今天热极了。 (Hôm nay nóng quá.)
  • 4 听到这个消息,她激动极了。 (Nghe tin này, cô ấy xúc động vô cùng.)
  • 5 这里安静极了,非常适合学习。 (Ở đây yên tĩnh vô cùng, rất thích hợp để học tập.)
  • 6 那个问题难极了。 (Vấn đề đó khó cực kỳ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản