- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Tính từ với 那么 và 这么
Tính từ với 那么 và 这么
那么 nàme
Adverbs with adjectivesCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó đến mức như thế
Định nghĩa
那么和这么是指示副词,用在形容词前表示程度,意思是“那样地、这么地”。那么指离说话人较远或已经提到的情况,这么指离说话人较近或当前的情况。
那么 và 这么 là phó từ chỉ định, đứng trước tính từ để biểu thị mức độ, nghĩa là "như thế, như vậy". 那么 chỉ điều ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến, 这么 chỉ điều gần người nói hoặc hiện tại.
Cách dùng
这个结构用来描述某人的性质或状态达到了某种程度。那么和这么后面接形容词,句子常带有感叹或强调的语气。那么用于指代较远的事物,这么用于指代较近的事物,但在口语中有时可以互换。
Cấu trúc này dùng để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của ai đó đạt đến một mức độ nào đó. 那么 và 这么 đứng sau chủ ngữ và trước tính từ, câu thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc cảm thán. 那么 dùng để chỉ điều ở xa, 这么 dùng để chỉ điều ở gần, nhưng trong khẩu ngữ đôi khi có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
- 1 他那么高,可以轻松地摸到天花板。 (Anh ấy cao như vậy, có thể dễ dàng chạm đến trần nhà.)
- 2 你这么做,让我很失望。 (Em làm như vậy, làm tôi rất thất vọng.)
- 3 她那么漂亮,大家都喜欢她。 (Cô ấy xinh đẹp như thế, ai cũng thích cô ấy.)
- 4 这个问题这么难,我回答不了。 (Vấn đề này khó như vậy, tôi trả lời không được.)
- 5 今天天气那么好,我们去公园吧。 (Hôm nay thời tiết đẹp như vậy, chúng ta đi công viên nhé.)
- 6 你考试考得那么好,妈妈很高兴。 (Con thi tốt như thế, mẹ rất vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản