Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. 了 nâng cao khi câu có tân ngữ

了 nâng cao khi câu có tân ngữ

le

Particle
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + 了

Bản dịch

  • vị trí của 了 khi có tân ngữ

Định nghĩa

”放在动词后(动词++宾语)表示动作完成,强调动作本身;放在宾语后(动词+宾语+)表示事件已经发生或状态的变化,常用于告知新情况。

” đặt sau động từ (động từ + + tân ngữ) biểu thị động tác hoàn thành, nhấn mạnh bản thân động tác; đặt sau tân ngữ (động từ + tân ngữ + ) biểu thị sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái thay đổi, thường dùng để thông báo tình huống mới.

Cách dùng

用法:当强调动作完成时,把“”放在动词后;当强调事件发生或状态改变时,把“”放在句末宾语后。需要注意的是,动词后的“”侧重动作本身,而宾语后的“”侧重整个事件或当前状态。

Cách dùng: Khi nhấn mạnh động tác hoàn thành, đặt “” sau động từ; khi nhấn mạnh sự việc xảy ra hoặc trạng thái thay đổi, đặt “” sau tân ngữ ở cuối câu. Cần lưu ý, “” sau động từ nhấn mạnh bản thân động tác, còn “” sau tân ngữ nhấn mạnh toàn bộ sự việc hoặc trạng thái hiện tại.

Ví dụ

  • 1 我吃午饭。(Tôi đã ăn trưa.)
  • 2 我吃午饭。(Tôi ăn trưa rồi.)
  • 3 他写一封信。(Anh ấy đã viết một lá thư.)
  • 4 他写一封信。(Anh ấy viết một lá thư rồi.)
  • 5 我们看那部电影。(Chúng tôi đã xem bộ phim đó.)
  • 6 我们看那部电影。(Chúng tôi xem bộ phim đó rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản