Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. 了 nâng cao khi câu có bổ ngữ

了 nâng cao khi câu có bổ ngữ

了 le

Particle
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ + 了 Chủ ngữ + Động từ + 了 + Bổ ngữ

Bản dịch

  • vị trí của 了 khi có bổ ngữ

Định nghĩa

在带有补语的句子中,了(le)的位置会影响句子的意思:当补语是结果补语或趋向补语时,了放在补语之后,表示动作已经完成;当补语是数量补语(表示时量、动量或距离)时,了放在动词之后、补语之前,表示动作持续的时间、发生的次数或进行的量。

Trong câu có bổ ngữ, vị trí của 了 (le) ảnh hưởng đến nghĩa của câu: khi bổ ngữ là bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng, 了 đặt sau bổ ngữ, biểu thị động tác đã hoàn thành; khi bổ ngữ là bổ ngữ số lượng (biểu thị thời lượng, tần suất hoặc khoảng cách), 了 đặt sau động từ và trước bổ ngữ, biểu thị thời gian kéo dài, số lần xảy ra hoặc mức độ thực hiện của động tác.

Cách dùng

使用规则:1. 动词带结果补语(如:完、到、干净)或趋向补语(如:进来、出去、起来)时,了放在补语后面,常与宾语顺序为“动词+补语+了+宾语”。2. 动词带数量补语(如:半个小时、两次、三公里)时,了放在动词后面,结构为“动词+了+数量补语+(宾语)”。3. 否定式用“没(有)”,不用“不”,且要去掉“了”。例如“我没做完作业。”注意:如果补语是“起来”表示开始,了放在“起来”后,如“她哭了起来”。

Quy tắc sử dụng: 1. Khi động từ mang bổ ngữ kết quả (như: 完, 到, 干净) hoặc bổ ngữ xu hướng (như: 进来, 出去, 起来), 了 đặt sau bổ ngữ, thứ tự thường là 'Động từ + Bổ ngữ + 了 + Tân ngữ'. 2. Khi động từ mang bổ ngữ số lượng (như: nửa tiếng, hai lần, ba cây số), 了 đặt sau động từ, cấu trúc là 'Động từ + 了 + Bổ ngữ số lượng + (Tân ngữ)'. 3. Thể phủ định dùng '没(有)', không dùng '不', và phải bỏ '了'. Ví dụ '我没做完作业.'. Lưu ý: nếu bổ ngữ là '起来' biểu thị bắt đầu, '了' đặt sau '起来', như '她哭了起来'.

Ví dụ

  • 1 我做完了作业。 (Tôi đã làm xong bài tập.)
  • 2 他走进了教室。 (Anh ấy đã bước vào lớp học.)
  • 3 我们聊了半个小时。 (Chúng tôi đã nói chuyện nửa tiếng.)
  • 4 他敲了三下门。 (Anh ấy gõ cửa ba lần.)
  • 5 她哭了起来。 (Cô ấy bật khóc.)
  • 6 我看完了那本书。 (Tôi đã đọc xong cuốn sách đó.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản