Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ mức độ nâng cao

Bổ ngữ mức độ nâng cao

de

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Tính từ + 得 + 很 / 不得了 / 要命 / 不行

Bản dịch

  • đẩy mô tả lên mức cực điểm

Định nghĩa

形容词后面加“”,再跟“很、不了、要命、不行”等词,表示程度很高。这种结构叫程度补语。

Sau tính từ thêm “”, rồi đến “很、不了、要命、不行”... để biểu thị mức độ rất cao. Cấu trúc này gọi là bổ ngữ mức độ.

Cách dùng

” 前面必须是形容词(或某些表示心理状态的动词)。“很、不了、要命、不行” 都表示程度深,但语气和用法略有不同:“很” 较中性;“不了” 带感叹语气;“要命”和“不行”常用于口语,表示程度难以忍受或非常强烈。

Trước “” phải là tính từ (hoặc một số động từ chỉ trạng thái tâm lý). “很、不了、要命、不行” đều biểu thị mức độ sâu, nhưng sắc thái và cách dùng hơi khác nhau: “很” trung tính hơn; “不了” mang khí thế cảm thán; “要命” và “不行” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị mức độ khó chịu hoặc rất mạnh.

Ví dụ

  • 1 这几天热了。 (Mấy ngày nay nóng kinh khủng.)
  • 2 她高兴很。 (Cô ấy vui lắm.)
  • 3 他累要命,一回家就睡了。 (Anh ấy mệt lử, về nhà là ngủ ngay.)
  • 4 这碗面咸不行。 (Bát mì này mặn không chịu nổi.)
  • 5 考试之前,我心里紧张很。 (Trước kỳ thi, trong lòng tôi lo lắng lắm.)
  • 6 听到这个消息,他兴奋了。 (Nghe tin này, anh ấy phấn khích vô cùng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản