Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ khả năng nâng cao

Bổ ngữ khả năng nâng cao

不了

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Động từ + 得了 / 不了 Động từ + 得下 / 不下 Động từ + 得起 / 不起 + Tân ngữ Động từ + 得动 / 不动 Động từ + 得着 / 不着

Bản dịch

  • nói hành động có kham nổi hay không

Định nghĩa

高级可能补语是汉语中表示可能性或能力的语法结构。具体包括:动词+得了/不了表示能否完成;动词+得下/不下表示能否容纳;动词+得起/不起表示是否负担得起;动词+得动/不动表示是否有体力;动词+得着/不着表示能否到达或取得。

Bổ ngữ tiềm năng nâng cao là cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung biểu thị khả năng hoặc khả năng xảy ra. Cụ thể: Động từ + 得了/不了 biểu thị có thể hoàn thành hay không; Động từ + 得下/不下 biểu thị có thể chứa đựng hay không; Động từ + 得起/不起 biểu thị có đủ khả năng tài chính hay không; Động từ + 得动/不动 biểu thị có đủ sức lực hay không; Động từ + 得着/不着 biểu thị có thể đạt được hay không.

Cách dùng

这些补语用在动词后,表示动作的可能性。肯定形式用“得”,否定形式用“不”。具体用法如下:1. 动词+得了/不了:表示能否完成或处理。2. 动词+得下/不下:表示空间能否容纳。3. 动词+得起/不起:表示财力或能力是否足够。4. 动词+得动/不动:表示体力是否足以胜任。5. 动词+得着/不着:表示能否接触到或得到。

Các bổ ngữ này đứng sau động từ, biểu thị khả năng của hành động. Dạng khẳng định dùng “得”, dạng phủ định dùng “不”. Cụ thể: 1. Động từ + 得了/不了: biểu thị có thể hoàn thành hoặc xử lý hay không. 2. Động từ + 得下/不下: biểu thị không gian có chứa đựng nổi hay không. 3. Động từ + 得起/不起: biểu thị tài chính hoặc khả năng có đủ hay không. 4. Động từ + 得动/不动: biểu thị sức lực có đủ để làm hay không. 5. Động từ + 得着/不着: biểu thị có thể tiếp xúc hoặc đạt được hay không.

Ví dụ

  • 1 这么多工作,我今天做不了。 (Nhiều việc như vậy, hôm nay tôi làm không xong.)
  • 2 这个柜子放得下你的衣服吗? (Cái tủ này có chứa nổi quần áo của bạn không?)
  • 3 这辆车太贵,我买不起。 (Chiếc xe này quá đắt, tôi không mua nổi.)
  • 4 我太累了,走不动了。 (Tôi mệt quá, đi không nổi nữa.)
  • 5 他藏得太深,我找不着。 (Anh ấy giấu kỹ quá, tôi tìm không ra.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản