- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ kết quả nâng cao 住, 开, 出来
Bổ ngữ kết quả nâng cao 住, 开, 出来
住
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- thêm 住, 开 hoặc 出来 làm kết quả
Định nghĩa
这些是汉语中的高级结果补语,表示动作产生的结果或状态。'住'表示动作使人或事物固定、停住或保持某种状态;'开'表示动作使人或事物分离、打开或展开;'出来'表示动作使事物从内部向外移动,或者通过动作使某种认识、想法等产生或显现。
Đây là các bổ ngữ kết quả nâng cao trong tiếng Trung, biểu thị kết quả hoặc trạng thái do hành động tạo ra. '住' biểu thị hành động làm cho người/vật cố định, dừng lại hoặc giữ trạng thái nào đó; '开' biểu thị hành động làm cho người/vật tách ra, mở ra hoặc triển khai; '出来' biểu thị hành động làm cho sự vật di chuyển từ trong ra ngoài, hoặc thông qua hành động làm cho nhận thức, ý tưởng nào đó xuất hiện hoặc lộ ra.
Cách dùng
使用时,将动词与这些补语直接连接。'住'常接在表示抓、握、记、停等意义的动词后,强调结果牢固或停止;'开'常接在表示分、离、打、展等意义的动词后,强调分离或打开的结果;'出来'常接在表示看、听、想、找等意义的动词后,强调由内向外的移动或从隐到显的发现。注意'出来'在口语中常简化为'出',但意思相同。
Khi sử dụng, đặt động từ nối trực tiếp với bổ ngữ. '住' thường đứng sau các động từ mang nghĩa nắm, giữ, nhớ, dừng... nhấn mạnh kết quả vững chắc hoặc dừng lại; '开' thường đứng sau các động từ mang nghĩa tách, rời, mở, triển khai... nhấn mạnh kết quả tách rời hoặc mở ra; '出来' thường đứng sau các động từ mang nghĩa nhìn, nghe, nghĩ, tìm... nhấn mạnh sự di chuyển từ trong ra ngoài hoặc sự phát hiện từ ẩn đến hiện. Lưu ý '出来' trong khẩu ngữ thường được đơn giản hóa thành '出', nhưng ý nghĩa tương tự.
Ví dụ
- 1 他抓住我的手不放。 (Anh ấy nắm chặt tay tôi không buông.)
- 2 我终于记住了这些生词。 (Cuối cùng tôi đã nhớ được những từ mới này.)
- 3 请把窗户打开。 (Xin hãy mở cửa sổ.)
- 4 他们走开了。 (Họ đã bỏ đi.)
- 5 我听出来了,这是他的声音。 (Tôi đã nghe ra, đây là giọng của anh ấy.)
- 6 他想出来一个好办法。 (Anh ấy nghĩ ra một biện pháp tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản