Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng nâng cao của 倒 chỉ ý trái ngược

Cách dùng nâng cao của 倒 chỉ ý trái ngược

dǎo

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 得 + 倒 + Tính từ Chủ ngữ + 倒 + Tính từ 你 + 倒是 + Động từ + 呀 / 啊

Bản dịch

  • các cách dùng trái ngược khác của 倒

Định nghĩa

副词“”(dào) 表示跟预料或常理相反,有“反而、却”的意思;也可表示委婉的肯定或让步语气,相当于“是、也算”。在“V 得 + Adj.”中表示“出乎意料地、居然”;在“Subj. + + Adj.”中表示对比或让步;“你是+V+呀/啊”用于催促对方行动。

Phó từ '' (dào) biểu thị sự trái ngược với dự đoán hoặc lẽ thường, có nghĩa là 'ngược lại, tuy nhiên'; cũng có thể biểu thị ngữ khí khẳng định hoặc nhượng bộ một cách nhẹ nhàng, tương đương với 'cũng coi như'. Trong cấu trúc 'V 得 + Adj.', biểu thị 'ngoài dự kiến, thế mà'; trong 'Subj. + + Adj.', biểu thị sự đối lập hoặc nhượng bộ; '你是+V+呀/啊' dùng để thúc giục đối phương hành động.

Cách dùng

1. 用在“动词 + 得”之后,引出形容词补语,表示实际情况出乎意料或与想象相反,语气比“很”委婉。2. 用在形容词前,表示说话人对所述情况的评价,常带有对比、让步或委婉的转折语气。3. “是”是“”的强调形式,在口语中与“你”和句末语气词“呀/啊”搭配,表达催促、不耐烦或希望对方立刻行动。

1. Dùng sau 'động từ + 得' để dẫn dắt bổ ngữ tính từ, biểu thị tình huống thực tế ngoài dự kiến hoặc trái với tưởng tượng, ngữ khí nhẹ nhàng hơn 'rất'. 2. Dùng trước tính từ, biểu thị đánh giá của người nói về sự việc được nhắc đến, thường mang sắc thái đối lập, nhượng bộ hoặc chuyển hướng nhẹ nhàng. 3. '是' là dạng nhấn mạnh của '', trong khẩu ngữ kết hợp với 'bạn' và trợ từ cuối câu '呀/啊' để thúc giục, tỏ ra sốt ruột hoặc mong muốn đối phương hành động ngay.

Ví dụ

  • 1 他说得轻松,做起来却很难。 (Anh ấy nói thì khá nhẹ nhàng, nhưng làm thì rất khó.)
  • 2 这个人老实,值得信任。 (Người này khá thật thà, đáng tin cậy.)
  • 3 是说话呀!急死人了。 (Anh nói đi chứ! Sốt ruột quá.)
  • 4 房间里干净,只是有点乱。 (Trong phòng khá sạch, chỉ là hơi bừa bộn.)
  • 5 是去啊,站在这干什么? (Bạn cứ đi đi, đứng đây làm gì?)
  • 6 他表面上生气,心里高兴。 (Bề ngoài anh ta giận, nhưng trong lòng lại vui.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản