- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng nâng cao của 总
Cách dùng nâng cao của 总
总 zǒng
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì chắc chắn phải là vậy
Định nghĩa
“总”的进阶用法,除表示“一直、总是”外,还常与“会、得、要、能”连用,表示“最终必定、终究会、必须”等推断或必要;与“不、没”连用,表示“从来不、老是没”等否定意义。
Cách dùng nâng cao của “总”, ngoài nghĩa “luôn luôn, mãi” còn thường kết hợp với “会、得、要、能” để diễn đạt ý “cuối cùng nhất định sẽ, rốt cuộc sẽ, phải” v.v.; kết hợp với “不、没” để diễn đạt ý phủ định “chưa bao giờ, mãi không” v.v.
Cách dùng
用于口语和书面语。“总 + 会/得/要/能 + 动词短语”强调一种不可阻止的结果或理所当然的动作,常用来劝告、宽慰或推测。“总 + 不/没 + 动词”则表示某种否定的状态一直持续,带有不满或强调的口气。句末加“吧”可缓和语气,使之更委婉。
Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. “总 + 会/得/要/能 + cụm động từ” nhấn mạnh một kết quả không thể ngăn cản hoặc hành động hiển nhiên, thường dùng để khuyên bảo, an ủi hoặc suy đoán. “总 + 不/没 + động từ” biểu thị trạng thái phủ định kéo dài, mang giọng điệu bất mãn hoặc nhấn mạnh. Thêm “吧” cuối câu để làm dịu giọng điệu.
Ví dụ
- 1 你总得试一试吧。 (Dù sao bạn cũng phải thử xem chứ.)
- 2 事情总会好起来的。 (Mọi việc rồi sẽ tốt lên thôi.)
- 3 你总要说清楚吧。 (Dù sao bạn cũng nên nói rõ ràng chứ.)
- 4 他总能想到办法。 (Anh ấy rốt cuộc vẫn có thể nghĩ ra cách.)
- 5 他总不按时上班。 (Anh ấy mãi không đi làm đúng giờ.)
- 6 你怎么总没时间? (Sao bạn mãi không có thời gian vậy?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản