Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng nâng cao của 总

Cách dùng nâng cao của 总

zǒng

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

总 + 会 / 得 / 要 / 能 + Cụm động từ (+ 吧) 总 + 不 / 没 + Động từ

Bản dịch

  • nói điều gì chắc chắn phải là vậy

Định nghĩa

”的进阶用法,除表示“一直、是”外,还常与“会、得、要、能”连用,表示“最终必定、终究会、必须”等推断或必要;与“不、没”连用,表示“从来不、老是没”等否定意义。

Cách dùng nâng cao của “”, ngoài nghĩa “luôn luôn, mãi” còn thường kết hợp với “会、得、要、能” để diễn đạt ý “cuối cùng nhất định sẽ, rốt cuộc sẽ, phải” v.v.; kết hợp với “不、没” để diễn đạt ý phủ định “chưa bao giờ, mãi không” v.v.

Cách dùng

用于口语和书面语。“ + 会/得/要/能 + 动词短语”强调一种不可阻止的结果或理所当然的动作,常用来劝告、宽慰或推测。“ + 不/没 + 动词”则表示某种否定的状态一直持续,带有不满或强调的口气。句末加“吧”可缓和语气,使之更委婉。

Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. “ + 会/得/要/能 + cụm động từ” nhấn mạnh một kết quả không thể ngăn cản hoặc hành động hiển nhiên, thường dùng để khuyên bảo, an ủi hoặc suy đoán. “ + 不/没 + động từ” biểu thị trạng thái phủ định kéo dài, mang giọng điệu bất mãn hoặc nhấn mạnh. Thêm “吧” cuối câu để làm dịu giọng điệu.

Ví dụ

  • 1 得试一试吧。 (Dù sao bạn cũng phải thử xem chứ.)
  • 2 事情会好起来的。 (Mọi việc rồi sẽ tốt lên thôi.)
  • 3 要说清楚吧。 (Dù sao bạn cũng nên nói rõ ràng chứ.)
  • 4 能想到办法。 (Anh ấy rốt cuộc vẫn có thể nghĩ ra cách.)
  • 5 不按时上班。 (Anh ấy mãi không đi làm đúng giờ.)
  • 6 你怎么没时间? (Sao bạn mãi không có thời gian vậy?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản