Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng nâng cao của 把

Cách dùng nâng cao của 把

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 给 + Cụm động từ 把 + Tân ngữ + 当成 / 看成 / 当作 / 看作 + ⋯⋯ (别 / 不)把 + Tân ngữ + 当回事 把 + Tân ngữ 1 + Động từ + 成 + Tân ngữ 2 把 + Tân ngữ 1 + Động từ tri giác + 成 + Tân ngữ 2

Bản dịch

  • những việc khác mà cấu trúc 把 làm được

Định nghĩa

”字句是汉语中一种重要的句式,用于强调对宾语的处理或影响。进阶用法包括:1. “...给+动词短语”强调动作的结果或意外性;2. “...当成/看成/当作/看作”表达主观看法或比喻;3. “(别/不)...当回事”表示是否重视;4. “...动词+成...”表示通过动作使宾语变成另一种状态;5. “...感知动词+成...”表示错误认知或错觉。

Câu chữ là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc ảnh hưởng đến tân ngữ. Các cách dùng nâng cao bao gồm: 1. '...给+ cụm động từ' nhấn mạnh kết quả hoặc tính bất ngờ của hành động; 2. '...当成/看成/当作/看作' diễn đạt quan điểm chủ quan hoặc so sánh; 3. '(别/不)...当回事' biểu thị việc có coi trọng hay không; 4. '... động từ + 成...' biểu thị qua hành động làm cho tân ngữ trở thành trạng thái khác; 5. '... động từ tri giác + 成...' biểu thị nhận thức sai hoặc ảo giác.

Cách dùng

1. 在“...给+动词短语”中,“给”用来加强语气,常表示不希望发生的事情。例如:他手机给丢了。2. “...当成/看成/当作/看作”这些词都表示“认为...是...”,后面接名词或名词短语。3. “(别/不)...当回事”用于提醒或表达态度,常见于否定形式。4. “...动词+成...”表示通过动作使宾语发生变化,结果补语“成”表示“变成”。5. “...感知动词+成...”用于表示听错、看错等感知错误,感知动词如“听、看、感觉”等。

1. Trong '...给+ cụm động từ', '给' dùng để tăng cường ngữ khí, thường biểu thị sự việc không mong muốn. Ví dụ: 他手机给丢了 (Anh ấy làm mất điện thoại). 2. '...当成/看成/当作/看作' đều có nghĩa 'coi là...', sau đó kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ. 3. '(别/不)...当回事' dùng để nhắc nhở hoặc biểu thị thái độ, thường dùng ở dạng phủ định. 4. '... động từ + 成...' biểu thị qua hành động làm cho tân ngữ thay đổi, kết quả bổ ngữ '成' nghĩa là 'trở thành'. 5. '... động từ tri giác + 成...' dùng để biểu thị nghe nhầm, nhìn nhầm v.v., động từ tri giác như 'nghe, nhìn, cảm thấy'.

Ví dụ

  • 1 我的手机给摔坏了。 (Anh ấy làm rơi vỡ điện thoại của tôi.)
  • 2 孩子当成宝贝。 (Cô ấy coi đứa con như báu vật.)
  • 3 我没这件事情当回事。 (Tôi đã không coi trọng chuyện này.)
  • 4 树砍成了两段。 (Anh ấy chặt cây thành hai đoạn.)
  • 5 “四”听成了“十”。 (Tôi nghe nhầm 'bốn' thành 'mười'.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản