- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng nâng cao của 把
Cách dùng nâng cao của 把
把 bǎ
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- những việc khác mà cấu trúc 把 làm được
Định nghĩa
“把”字句是汉语中一种重要的句式,用于强调对宾语的处理或影响。进阶用法包括:1. “把...给+动词短语”强调动作的结果或意外性;2. “把...当成/看成/当作/看作”表达主观看法或比喻;3. “(别/不)把...当回事”表示是否重视;4. “把...动词+成...”表示通过动作使宾语变成另一种状态;5. “把...感知动词+成...”表示错误认知或错觉。
Câu chữ 把 là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc ảnh hưởng đến tân ngữ. Các cách dùng nâng cao bao gồm: 1. '把...给+ cụm động từ' nhấn mạnh kết quả hoặc tính bất ngờ của hành động; 2. '把...当成/看成/当作/看作' diễn đạt quan điểm chủ quan hoặc so sánh; 3. '(别/不)把...当回事' biểu thị việc có coi trọng hay không; 4. '把... động từ + 成...' biểu thị qua hành động làm cho tân ngữ trở thành trạng thái khác; 5. '把... động từ tri giác + 成...' biểu thị nhận thức sai hoặc ảo giác.
Cách dùng
1. 在“把...给+动词短语”中,“给”用来加强语气,常表示不希望发生的事情。例如:他把手机给丢了。2. “把...当成/看成/当作/看作”这些词都表示“认为...是...”,后面接名词或名词短语。3. “(别/不)把...当回事”用于提醒或表达态度,常见于否定形式。4. “把...动词+成...”表示通过动作使宾语发生变化,结果补语“成”表示“变成”。5. “把...感知动词+成...”用于表示听错、看错等感知错误,感知动词如“听、看、感觉”等。
1. Trong '把...给+ cụm động từ', '给' dùng để tăng cường ngữ khí, thường biểu thị sự việc không mong muốn. Ví dụ: 他把手机给丢了 (Anh ấy làm mất điện thoại). 2. '把...当成/看成/当作/看作' đều có nghĩa 'coi là...', sau đó kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ. 3. '(别/不)把...当回事' dùng để nhắc nhở hoặc biểu thị thái độ, thường dùng ở dạng phủ định. 4. '把... động từ + 成...' biểu thị qua hành động làm cho tân ngữ thay đổi, kết quả bổ ngữ '成' nghĩa là 'trở thành'. 5. '把... động từ tri giác + 成...' dùng để biểu thị nghe nhầm, nhìn nhầm v.v., động từ tri giác như 'nghe, nhìn, cảm thấy'.
Ví dụ
- 1 他把我的手机给摔坏了。 (Anh ấy làm rơi vỡ điện thoại của tôi.)
- 2 她把孩子当成宝贝。 (Cô ấy coi đứa con như báu vật.)
- 3 我没把这件事情当回事。 (Tôi đã không coi trọng chuyện này.)
- 4 他把树砍成了两段。 (Anh ấy chặt cây thành hai đoạn.)
- 5 我把“四”听成了“十”。 (Tôi nghe nhầm 'bốn' thành 'mười'.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản