- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng nâng cao của 还
Cách dùng nâng cao của 还
还 hái
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- thêm sắc thái trách móc hoặc ngạc nhiên
Định nghĩa
副词“还”在高级用法中可表示动作或状态的持续、现象的保留、程度的加深,也可用于反问句加强语气。
Trạng từ '还' trong các cách dùng nâng cao có thể biểu thị sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái, sự duy trì của hiện tượng, sự tăng thêm về mức độ, cũng có thể dùng trong câu hỏi tu từ để tăng cường ngữ khí.
Cách dùng
1. 句式一 “Subj. + 还 + 谓语 + 呢”表示动作或状态仍在持续,相当于“仍然”;加“呢”使语气更委婉或强调。2. 句式二 “Subj. + 还 + 名词短语 + 呢”表示某人/某物仍然保持某种身份或具有某属性,或仍有某事物存在。3. 句式三 “Subj. + 还 + 动词短语 + 吗?”是反问句,实际表达否定的判断或强调不可能/不应该,也可用于真实疑问。
1. Mẫu câu 1 "Chủ ngữ + 还 + Vị ngữ + 呢" biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, tương đương với "vẫn"; thêm "呢" làm ngữ khí nhẹ nhàng hoặc nhấn mạnh. 2. Mẫu câu 2 "Chủ ngữ + 还 + Cụm danh từ + 呢" biểu thị ai đó/cái gì vẫn giữ thân phận hoặc thuộc tính nào đó, hoặc vẫn còn tồn tại sự vật gì đó. 3. Mẫu câu 3 "Chủ ngữ + 还 + Cụm động từ + 吗?" là câu hỏi tu từ, thực tế biểu thị phán đoán phủ định hoặc nhấn mạnh không thể/không nên, cũng có thể dùng làm câu hỏi thật.
Ví dụ
- 1 都十点了,他还在睡觉呢。 (Đã mười giờ rồi mà anh ấy vẫn còn ngủ.)
- 2 妈妈还在厨房做饭呢。 (Mẹ vẫn đang nấu ăn trong bếp.)
- 3 他还是个孩子呢,你别怪他。 (Nó vẫn còn là một đứa trẻ, bạn đừng trách nó.)
- 4 我还有钱呢,你别担心。 (Tôi vẫn còn tiền mà, bạn đừng lo.)
- 5 你还相信他吗? (Bạn còn tin anh ấy không?)
- 6 都这么晚了,你还去加班吗? (Trễ vậy rồi, còn đi làm thêm sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản