Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng nâng cao của 还

Cách dùng nâng cao của 还

hái

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 还 + Vị ngữ (+ 呢) Chủ ngữ + 还 + Cụm danh từ (+ 呢) Chủ ngữ + 还 + [Cụm động từ] + 吗 ?

Bản dịch

  • thêm sắc thái trách móc hoặc ngạc nhiên

Định nghĩa

副词“”在高级用法中可表示动作或状态的持续、现象的保留、程度的加深,也可用于反问句加强语气。

Trạng từ '' trong các cách dùng nâng cao có thể biểu thị sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái, sự duy trì của hiện tượng, sự tăng thêm về mức độ, cũng có thể dùng trong câu hỏi tu từ để tăng cường ngữ khí.

Cách dùng

1. 句式一 “Subj. + + 谓语 + 呢”表示动作或状态仍在持续,相当于“仍然”;加“呢”使语气更委婉或强调。2. 句式二 “Subj. + + 名词短语 + 呢”表示某人/某物仍然保持某种身份或具有某属性,或仍有某事物存在。3. 句式三 “Subj. + + 动词短语 + 吗?”是反问句,实际表达否定的判断或强调不可能/不应该,也可用于真实疑问。

1. Mẫu câu 1 "Chủ ngữ + + Vị ngữ + 呢" biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, tương đương với "vẫn"; thêm "呢" làm ngữ khí nhẹ nhàng hoặc nhấn mạnh. 2. Mẫu câu 2 "Chủ ngữ + + Cụm danh từ + 呢" biểu thị ai đó/cái gì vẫn giữ thân phận hoặc thuộc tính nào đó, hoặc vẫn còn tồn tại sự vật gì đó. 3. Mẫu câu 3 "Chủ ngữ + + Cụm động từ + 吗?" là câu hỏi tu từ, thực tế biểu thị phán đoán phủ định hoặc nhấn mạnh không thể/không nên, cũng có thể dùng làm câu hỏi thật.

Ví dụ

  • 1 都十点了,他在睡觉呢。 (Đã mười giờ rồi mà anh ấy vẫn còn ngủ.)
  • 2 妈妈在厨房做饭呢。 (Mẹ vẫn đang nấu ăn trong bếp.)
  • 3 是个孩子呢,你别怪他。 (Nó vẫn còn là một đứa trẻ, bạn đừng trách nó.)
  • 4 有钱呢,你别担心。 (Tôi vẫn còn tiền mà, bạn đừng lo.)
  • 5 相信他吗? (Bạn còn tin anh ấy không?)
  • 6 都这么晚了,你去加班吗? (Trễ vậy rồi, còn đi làm thêm sao?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản