Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng nâng cao của 连

Cách dùng nâng cao của 连

lián

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

连 + Động từ + 都 + 不 / 没 + Động từ (,就 ⋯⋯) 连 + 一 + Lượng từ (+ Danh từ) + 都 + 不 / 没 + Động từ

Bản dịch

  • nhấn mạnh ý “đến cả… cũng không”

Định nghĩa

” 在汉语中表示“甚至”,用来强调极端或出乎意料的情况。在“ + 动词 + 都 + 不/没 + 动词”的结构中,表示“……都不/没有做”,强调动作的省略或违反预期;在“ + 一 + 量词 (+ 名词) + 都 + 不/没 + 动词”中,表示“一个……都不/没有”,强调数量极少或完全否定。

” trong tiếng Trung có nghĩa là “thậm chí, ngay cả”, dùng để nhấn mạnh tình huống cực đoan hoặc ngoài dự đoán. Trong cấu trúc “ + Động từ + 都 + 不/没 + Động từ”, biểu thị “ngay cả ... cũng không làm”, nhấn mạnh việc bỏ qua hoặc trái với mong đợi; trong cấu trúc “ + 一 + Lượng từ (+ Danh từ) + 都 + 不/没 + Động từ”, biểu thị “một ... cũng không”, nhấn mạnh số lượng cực ít hoặc phủ định hoàn toàn.

Cách dùng

” 后接谓语的重复或一个最小量,后接“都”或“也”(这里用“都”)再加上否定词。两种用法都带有明显的强调语气,常用来表达不满、意外或程度之深。

” đứng trước động từ lặp lại hoặc trạng từ chỉ số lượng tối thiểu, sau đó là “都” hoặc “也” (ở đây dùng “都”) cộng với từ phủ định. Cả hai cách dùng đều mang sắc thái nhấn mạnh rõ rệt, thường để biểu lộ sự không hài lòng, ngạc nhiên hoặc mức độ sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 想都没想就答应了。 (Anh ấy đồng ý mà không hề suy nghĩ.)
  • 2 吃都没吃就跑出去了。 (Cô ấy chạy ra ngoài mà không hề ăn gì.)
  • 3 打电话都没打电话就来了。 (Anh ấy đến mà không hề gọi điện thoại.)
  • 4 一句话都没说。 (Anh ấy không nói một lời nào.)
  • 5 一个汉字都不认识。 (Tôi không biết một chữ Hán nào.)
  • 6 一分钱都没花。 (Anh ấy không tiêu một đồng nào.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản