- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng nâng cao của 都
Cách dùng nâng cao của 都
都 dōu
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- các cách dùng mở rộng của 都, kể cả khi đổ lỗi
Định nghĩa
“都”除了表示“全部”这一基本意义外,还有几种高级用法:1. 放在主语后、谓语前,可用于强调“甚至”(如‘连小孩都知道’)或表示“已经”(后常带‘了’);2. 构成“动词+都+动词+了”的结构,强调动作已经完成或情况已成事实,后面常接由该事实引发的结论;3. 与‘怨’、‘是’、‘怪’搭配说成‘都怨/都是/都怪+某人’,表示抱怨或归因,意思是“全是某人的错或原因”。
'都' ngoài nghĩa cơ bản là 'đều' (tất cả) ra, còn có một số cách dùng nâng cao: 1. Đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ, dùng để nhấn mạnh 'thậm chí' (như 'ngay cả trẻ con cũng biết') hoặc biểu thị 'đã ... rồi' (phía sau thường có '了'); 2. Tạo thành cấu trúc 'Động từ + 都 + Động từ + 了', nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc sự việc đã thành hiện thực, phía sau thường nối với kết luận do sự việc đó gây ra; 3. Kết hợp với '怨', '是', '怪' thành '都怨/都是/都怪 + ai đó', biểu thị sự oán trách hoặc quy nguyên nhân, nghĩa là 'tất cả là lỗi/nguyên nhân của người đó'.
Cách dùng
1. “Subj. + 都 + Predicate”:当主语是极端、出乎意料的例子时,“都”强调谓语所说不例外,意为“甚至是…也…”。如果谓语后带“了”,则“都”表示“已经”,突出时间晚、情况变化或程度高。 2. “Verb + 都 + Verb 了,……”:前后使用同一个动词,中间加“都”,表示这件事确实已经发生了,后面往往跟着由此得出的看法、建议或结果。语气带有“既然…就…”的意味。 3. “都 + 怨/是/怪 + 某人”:用来抱怨、责备,表示问题或错误的根源全在于那个人。“怨”“是”“怪”可以互换使用,口语中很常见。
1. 'Chủ ngữ + 都 + Vị ngữ': Khi chủ ngữ là một ví dụ cực đoan, ngoài dự đoán, '都' nhấn mạnh điều nêu ở vị ngữ không ngoại lệ, mang nghĩa 'ngay cả... cũng...'. Nếu sau vị ngữ có '了', '都' biểu thị 'đã...rồi', nhấn mạnh sự muộn giờ, sự thay đổi tình huống hoặc mức độ cao. 2. 'Động từ + 都 + Động từ + 了, ...': Dùng cùng một động từ trước và sau, chèn '都' vào giữa, biểu thị sự việc đó quả thực đã xảy ra, phía sau thường đi kèm nhận xét, đề nghị hoặc kết quả rút ra từ đó. Mang ý nghĩa 'đã... thì...'. 3. '都 + 怨/是/怪 + ai đó': Dùng để than phiền, trách móc, biểu thị nguồn gốc của vấn đề hoặc sai lầm đều ở người đó. Ba từ '怨', '是', '怪' có thể thay thế cho nhau, rất thường gặp trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这么简单的题,小学生都会做。 (Bài đơn giản như thế này, ngay cả học sinh tiểu học cũng làm được.)
- 2 饭都凉了,快吃吧。 (Cơm đã nguội rồi, ăn nhanh đi.)
- 3 来都来了,就进去看看吧。 (Đã đến rồi thì vào xem thử đi.)
- 4 错都错了,说这些也没用。 (Sai cũng sai rồi, nói mấy điều này cũng vô ích.)
- 5 都怪我没注意时间。 (Đều tại tôi không để ý thời gian.)
- 6 不是你不好,都是他太任性。 (Không phải bạn không tốt, đều tại anh ta quá ương bướng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản