- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng nâng cao của bổ ngữ xu hướng 起来
Cách dùng nâng cao của bổ ngữ xu hướng 起来
起来 qǐlái
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- các cách dùng mở rộng của bổ ngữ 起来
Định nghĩa
“起来”是趋向补语,基本表示由下向上。此外,它还可以表示动作的开始、状态的持续,或用于评价、判断的视角,例如“看起来”、“听起来”、“吃起来”。在与“把”字句连用时,表示使某物集合或收拢,如“把东西收起来”。
“起来” là bổ ngữ phương hướng, cơ bản biểu thị từ dưới lên trên. Ngoài ra, nó còn có thể biểu thị sự bắt đầu của hành động, sự tiếp diễn của trạng thái, hoặc dùng để đánh giá, phán đoán theo góc nhìn, ví dụ “看起来”, “听起来”, “吃起来”. Khi kết hợp với câu chữ “把”, biểu thị việc làm cho vật gì đó tụ lại hay thu lại, như “把东西收起来”.
Cách dùng
“起来”作为补语,放在动词或形容词后。表示动作开始并继续时,常放在动词后,如“笑起来”、“跑起来”。表示从某方面评价时,放在感觉动词后,如“看起来”、“听起来”、“吃起来”。在“把”字句中,动词后加“起来”表示收拢、集中或完成,如“把书收起来”。需注意:作为趋向补语时,其方向意义仍然存在,要根据语境理解。
“起来” là bổ ngữ, đặt sau động từ hoặc tính từ. Khi biểu thị hành động bắt đầu và tiếp diễn, thường đặt sau động từ, như “笑起来”, “跑起来”. Khi biểu thị đánh giá từ một phương diện nào đó, đặt sau động từ cảm giác, như “看起来”, “听起来”, “吃起来”. Trong câu chữ “把”, động từ thêm “起来” biểu thị thu lại, tập trung hoặc hoàn thành, như “把书收起来”. Cần lưu ý: khi là bổ ngữ phương hướng, ý nghĩa phương hướng vẫn tồn tại, cần hiểu theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他看起来很高兴。 (Anh ấy trông có vẻ rất vui.)
- 2 音乐响起来,大家开始跳舞。 (Nhạc vang lên, mọi người bắt đầu nhảy múa.)
- 3 这道菜吃起来很辣。 (Món này ăn vào thấy cay.)
- 4 我把书收起来了。 (Tôi đã cất sách lại.)
- 5 天气冷起来了。 (Thời tiết trở nên lạnh.)
- 6 这个故事听起来很有意思。 (Câu chuyện này nghe có vẻ rất thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản