- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Câu hỏi có/không nâng cao với 吗
Câu hỏi có/không nâng cao với 吗
吗 ma
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- hỏi lại điều đã ngầm cho là đúng
Định nghĩa
用“吗”构成的是非问句的进阶用法,包括两种结构:一是直接在一个陈述句后加“吗”表示疑问;二是先给出一个确认性的内容,再提出一个带“吗”的问题,以进一步寻求确认或信息。
Cách dùng nâng cao của câu hỏi nghi vấn dạng có/không với trợ từ 吗, bao gồm hai cấu trúc: một là thêm 吗 ngay sau một câu trần thuật để hỏi; hai là đưa ra một nội dung xác nhận trước, rồi đặt câu hỏi với 吗 để tìm kiếm sự xác nhận hoặc thông tin thêm.
Cách dùng
使用方式:对于“陈述句 + 吗?”,只需将肯定或否定的陈述句末尾加上“吗”,语调用升调,表示疑问。对于“确认 + 疑问 + 吗?”,先用一个短语或短句表示说话者的猜测或确认(如“你确定”、“真的”等),然后再提出一个完整的带“吗”的是非问句,以表示更委婉或强烈地寻求确认。注意“吗”通常放在句末,前面不加“不”或“没”等否定词(除反问句外)。
Cách dùng: Với cấu trúc 'Câu trần thuật + 吗?', chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu trần thuật (khẳng định hoặc phủ định), ngữ điệu lên cao để thể hiện nghi vấn. Với cấu trúc 'Xác nhận + Câu hỏi + 吗?', trước hết đưa ra một cụm từ hoặc mệnh đề ngắn thể hiện sự phỏng đoán hoặc xác nhận của người nói (như 'bạn chắc chắn', 'thật sự'...), sau đó nêu một câu hỏi có/không hoàn chỉnh với 吗 ở cuối, để hỏi một cách mềm mỏng hoặc nhấn mạnh hơn. Lưu ý: 吗 thường đặt cuối câu, và không kết hợp trực tiếp với từ phủ định như 不 hay 没 (trừ câu hỏi phản nghĩa).
Ví dụ
- 1 你是学生吗?(Bạn là học sinh à?)
- 2 他不来吗?(Anh ấy không đến à?)
- 3 你会说中文吗?(Bạn biết nói tiếng Trung không?)
- 4 你确定,他真的走了吗?(Bạn có chắc là anh ấy thực sự đã đi không?)
- 5 真的,你不吃吗?(Thật à, bạn không ăn à?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản