- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nói tuổi với 岁
Nói tuổi với 岁
岁 suì
NumberCấu trúc
Bản dịch
- cho biết số tuổi của ai đó
Định nghĩa
“岁”是表示年龄的量词,放在数字后面,用来表达年龄。如果要表示年龄有半岁,则在“岁”后面加“半”,构成“数字 + 岁 + 半”的结构。例如:“他三岁半”。
“岁” là lượng từ chỉ độ tuổi, đặt sau số để biểu thị tuổi. Nếu muốn biểu thị tuổi có nửa năm, thêm “半” sau “岁” tạo thành cấu trúc “Số + 岁 + 半”. Ví dụ: “他三岁半” (Anh ấy ba tuổi rưỡi).
Cách dùng
在表达年龄时,主语放在句首,后面直接跟数字和“岁”,即“主语 + 数字 + 岁”。如果要表达半岁,则在“岁”后加“半”,即“主语 + 数字 + 岁 + 半”。注意“半”放在“岁”后,而不是说成“半岁”。 例如: - 我20岁。 - 孩子两岁半。
Khi diễn đạt tuổi, chủ ngữ đặt ở đầu câu, theo sau là số và “岁”, tức là “Chủ ngữ + Số + 岁”. Nếu muốn diễn đạt nửa năm, thêm “半” sau “岁”, tức là “Chủ ngữ + Số + 岁 + 半”. Lưu ý “半” đứng sau “岁”, không nói thành “半岁”. Ví dụ: - 我20岁。 (Tôi 20 tuổi.) - 孩子两岁半。 (Đứa bé hai tuổi rưỡi.)
Ví dụ
- 1 我20岁。 (Tôi 20 tuổi.)
- 2 他25岁。 (Anh ấy 25 tuổi.)
- 3 她三岁半。 (Cô bé ấy ba tuổi rưỡi.)
- 4 我弟弟十岁。 (Em trai tôi mười tuổi.)
- 5 奶奶六十八岁。 (Bà tôi 68 tuổi.)
- 6 这个小孩两岁半。 (Đứa bé này hai tuổi rưỡi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản