Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu tồn tại dạng khác

Câu tồn tại dạng khác

zhe

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Nơi chốn + Động từ + 着 + [Cụm danh từ] Nơi chốn + 是 + [Cụm danh từ]

Bản dịch

  • miêu tả có cái gì ở một nơi

Định nghĩa

这些是表示存在的另一种句式。'Place + Verb + + 名词短语' 表示某处存在某物,并强调存在的方式或状态;'Place + 是 + 名词短语' 表示某处是什么,常用来指明唯一或特定的事物。

Đây là những kiểu câu tồn tại khác. 'Nơi chốn + Động từ + + Cụm danh từ' biểu thị sự tồn tại của sự vật nào đó ở một nơi, đồng thời nhấn mạnh cách thức hoặc trạng thái; 'Nơi chốn + 是 + Cụm danh từ' biểu thị nơi đó là gì, thường dùng để chỉ rõ sự vật duy nhất hoặc đặc thù.

Cách dùng

'Place + Verb + + Noun Phrase' 中,动词多表示放置、站立等动作,与''连用表示存在的状态;名词短语通常是无定的,即一般不用'这、那'等限定。'Place + 是 + Noun Phrase' 中,名词短语通常是有定的,表示该处唯一或已知的事物。

Trong mẫu 'Nơi chốn + Động từ + + Cụm danh từ', động từ thường biểu thị hành động đặt, đứng, v.v., kết hợp với '' để biểu thị trạng thái tồn tại; cụm danh từ thường không xác định, tức là thường không dùng '这, 那' v.v. Trong mẫu 'Nơi chốn + 是 + Cụm danh từ', cụm danh từ thường xác định, biểu thị sự vật duy nhất hoặc đã biết.

Ví dụ

  • 1 墙上挂一幅画。 (Trên tường treo một bức tranh.)
  • 2 桌子上放两杯茶。 (Trên bàn đặt hai tách trà.)
  • 3 椅子上坐一个人。 (Trên ghế có một người đang ngồi.)
  • 4 教学楼前是一片草地。 (Trước tòa nhà giảng đường là một bãi cỏ.)
  • 5 商店旁边是邮局。 (Bên cạnh cửa hàng là bưu điện.)
  • 6 书架上摆很多书。 (Trên giá sách bày rất nhiều sách.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản