- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Câu tồn tại dạng khác
Câu tồn tại dạng khác
着 zhe
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- miêu tả có cái gì ở một nơi
Định nghĩa
这些是表示存在的另一种句式。'Place + Verb + 着 + 名词短语' 表示某处存在某物,并强调存在的方式或状态;'Place + 是 + 名词短语' 表示某处是什么,常用来指明唯一或特定的事物。
Đây là những kiểu câu tồn tại khác. 'Nơi chốn + Động từ + 着 + Cụm danh từ' biểu thị sự tồn tại của sự vật nào đó ở một nơi, đồng thời nhấn mạnh cách thức hoặc trạng thái; 'Nơi chốn + 是 + Cụm danh từ' biểu thị nơi đó là gì, thường dùng để chỉ rõ sự vật duy nhất hoặc đặc thù.
Cách dùng
'Place + Verb + 着 + Noun Phrase' 中,动词多表示放置、站立等动作,与'着'连用表示存在的状态;名词短语通常是无定的,即一般不用'这、那'等限定。'Place + 是 + Noun Phrase' 中,名词短语通常是有定的,表示该处唯一或已知的事物。
Trong mẫu 'Nơi chốn + Động từ + 着 + Cụm danh từ', động từ thường biểu thị hành động đặt, đứng, v.v., kết hợp với '着' để biểu thị trạng thái tồn tại; cụm danh từ thường không xác định, tức là thường không dùng '这, 那' v.v. Trong mẫu 'Nơi chốn + 是 + Cụm danh từ', cụm danh từ thường xác định, biểu thị sự vật duy nhất hoặc đã biết.
Ví dụ
- 1 墙上挂着一幅画。 (Trên tường treo một bức tranh.)
- 2 桌子上放着两杯茶。 (Trên bàn đặt hai tách trà.)
- 3 椅子上坐着一个人。 (Trên ghế có một người đang ngồi.)
- 4 教学楼前是一片草地。 (Trước tòa nhà giảng đường là một bãi cỏ.)
- 5 商店旁边是邮局。 (Bên cạnh cửa hàng là bưu điện.)
- 6 书架上摆着很多书。 (Trên giá sách bày rất nhiều sách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản