Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Tiến thêm một bước với 进一步

Tiến thêm một bước với 进一步

进一步 jìnyībù

Adverb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 进一步 + Động từ Chủ ngữ + Trạng từ + 进一步 + Động từ

Bản dịch

  • đẩy việc gì đó tiến thêm một bước

Định nghĩa

进一步:表示程度加深,继续向前推进,用于动词前,表示进行更深一层的动作或状态。

进一步:nghĩa là tiến thêm một bước, mức độ sâu hơn, tiếp tục đẩy mạnh hơn, dùng trước động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái ở mức độ sâu hơn.

Cách dùng

进一步作为副词,常放在动词前,表示在原有基础上继续深入或扩大。也可以与程度副词(如“更”、“更加”)连用,构成“副词 + 进一步 + 动词”的结构。

进一步 là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị việc tiếp tục đào sâu hoặc mở rộng trên cơ sở hiện có. Cũng có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như “càng”, “càng thêm”) để tạo thành cấu trúc “trạng từ + 进一步 + động từ”.

Ví dụ

  • 1 我们需要进一步研究这个问题。 (Chúng ta cần nghiên cứu vấn đề này thêm nữa.)
  • 2 公司将进一步扩大投资。 (Công ty sẽ tiếp tục mở rộng đầu tư hơn nữa.)
  • 3 通过这次交流,我们进一步了解了对方。 (Qua cuộc trao đổi lần này, chúng tôi hiểu nhau hơn thêm một bước.)
  • 4 政府将进一步加强对环境的保护。 (Chính phủ sẽ tiếp tục tăng cường bảo vệ môi trường hơn nữa.)
  • 5 你可以进一步解释你的想法吗? (Bạn có thể giải thích thêm suy nghĩ của mình được không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản