- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả vẻ bề ngoài với 看起来
Diễn tả vẻ bề ngoài với 看起来
看起来 kànqilai
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó trông thế nào
Định nghĩa
表示根据外观或外表进行判断或推测,意思是“看上去”、“好像”。用于描述某人或某物的外表特征给说话人留下的印象。
Diễn tả sự nhận định hoặc suy đoán dựa trên vẻ bề ngoài, nghĩa là 'trông có vẻ', 'xem ra'. Dùng để mô tả ấn tượng của người nói về đặc điểm bên ngoài của ai đó hoặc vật gì đó.
Cách dùng
主语 + 看起来 + 形容词(描述外表或状态);主语 + 看起来 + 像 + 名词短语(比喻或比较)。形容词前可加“很”等程度副词;“像”后接名词或名词短语。
Chủ ngữ + 看起来 + tính từ (miêu tả vẻ ngoài hoặc trạng thái); Chủ ngữ + 看起来 + 像 + cụm danh từ (ví von hoặc so sánh). Trước tính từ có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như '很'; sau '像' là danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ
- 1 她看起来很年轻。 (Cô ấy trông rất trẻ.)
- 2 这个水果看起来很好吃。 (Quả này trông có vẻ rất ngon.)
- 3 你看起来不太高兴。 (Bạn trông có vẻ không vui.)
- 4 他看起来像一位科学家。 (Anh ấy trông giống một nhà khoa học.)
- 5 这片叶子看起来像一只蝴蝶。 (Chiếc lá này trông giống một con bướm.)
- 6 那栋楼看起来像一座城堡。 (Tòa nhà đó trông giống một lâu đài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản