- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả sự xấp xỉ với 差不多
Diễn tả sự xấp xỉ với 差不多
差不多 chàbuduō
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đó gần đúng như vậy
Định nghĩa
“差不多”表示接近某种程度、数量或情况,强调相差不大;也可表示“几乎、将近”或“相似”。
“差不多” nghĩa là gần như, xấp xỉ, tương tự; diễn tả mức độ hoặc số lượng gần đạt đến một mức nào đó, chênh lệch không đáng kể; cũng có nghĩa là “hầu như”, “gần như hoàn thành”.
Cách dùng
“差不多”可以单独作谓语,表示“接近、几乎”;也可以用于比较句式“A 跟/和 B 差不多”表示两者之间的差别不大;还可以放在形容词或动词前,表示“几乎、将近”;后面也可以接数量短语或时间短语,表示大约的数量或时间。
“差不多” có thể đứng riêng làm vị ngữ, nghĩa là “gần như, hầu như”; cũng dùng trong cấu trúc so sánh “A 跟/和 B 差不多” để chỉ hai đối tượng không khác nhau mấy; có thể đặt trước tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ gần đạt; sau nó cũng có thể là cụm từ chỉ số lượng hoặc thời gian để chỉ sự ước chừng.
Ví dụ
- 1 这件衣服和那件差不多。 (Cái áo này với cái áo kia gần như giống nhau.)
- 2 时间差不多了,我们走吧。 (Đã gần đến giờ rồi, chúng ta đi thôi.)
- 3 我花了差不多一百块钱。 (Tôi đã tiêu khoảng một trăm tệ.)
- 4 这两个手机差不多贵。 (Hai cái điện thoại này đắt gần như nhau.)
- 5 差不多到站了。 (Gần đến ga rồi.)
- 6 现在差不多十二点了。 (Bây giờ khoảng mười hai giờ rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản