- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Trợ từ thể 着
Trợ từ thể 着
着 zhe
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu trạng thái đang kéo dài
Định nghĩa
助词“着”表示动作的进行或状态的持续,有时也表示方式或伴随动作。
Trợ từ “着” biểu thị hành động đang tiến hành hoặc trạng thái đang duy trì, đôi khi biểu thị phương thức hoặc hành động kèm theo.
Cách dùng
“着”紧接在动词后面,不能单独使用。常见用法有:1) “动词+着”表示静止状态的持续,如“门开着”;2) “动词1+着+动词2”表示两个动作同时进行,动词1是动词2的方式或伴随状态,如“坐着看书”;3) “是+动词+着+玩+的”表示做某事是出于兴趣或消遣,而非严肃目的,如“我是说着玩的”。
Trợ từ “着” đứng ngay sau động từ, không thể dùng độc lập. Các cách dùng phổ biến: 1) “Động từ + 着” biểu thị trạng thái tĩnh đang duy trì, ví dụ “cửa đang mở”; 2) “Động từ 1 + 着 + Động từ 2” biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời, động từ 1 là phương thức hoặc trạng thái kèm theo của động từ 2, ví dụ “ngồi đọc sách”; 3) “是 + Động từ + 着 + 玩 + 的” biểu thị làm việc gì đó vì sở thích hoặc tiêu khiển, không nhằm mục đích nghiêm túc, ví dụ “tôi nói chơi thôi”.
Ví dụ
- 1 她笑着说:“欢迎光临!” (Cô ấy mỉm cười nói: “Hoan nghênh quý khách!”)
- 2 他站着等车。 (Anh ấy đứng chờ xe.)
- 3 桌子上放着一杯咖啡。 (Trên bàn đặt một cốc cà phê.)
- 4 她穿着一条红裙子,特别漂亮。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ, rất xinh đẹp.)
- 5 他正躺在地上看星星。 (Anh ấy đang nằm dưới đất ngắm sao.)
- 6 我们只是学着玩的,你别担心。 (Chúng tôi chỉ học cho vui thôi, anh đừng lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản