- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nhận định tình hình với 看来
Nhận định tình hình với 看来
看来 kànlái
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nêu nhận định theo cách nhìn của người nói
Định nghĩa
「看来」表示根据观察或情况做出推测、判断,相当于「看起来」、「似乎」;「在某人看来」表示从某人的角度或观点出发进行判断。
「看来」 có nghĩa là căn cứ vào quan sát hoặc tình hình để suy đoán, đánh giá, tương đương với "nhìn qua có vẻ", "dường như"; "在某人看来" diễn đạt sự đánh giá xuất phát từ góc độ hoặc quan điểm của một người nào đó.
Cách dùng
「看来」常用在句首或主语前,引出说话人的主观判断,通常根据可见的事实或迹象做出推测;也可以放在话题之后,表示「关于这件事,看起来」。「在 + 人 + 看来」是固定结构,表示「按照某人的观点」,后面接要表达的看法。
「看来」 thường được dùng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, đưa ra nhận định chủ quan của người nói, thường dựa trên sự việc hoặc dấu hiệu có thể thấy được; cũng có thể đặt sau chủ đề, mang nghĩa "về việc này, xem ra". "在 + 人 + 看来" là cấu trúc cố định, mang nghĩa "theo quan điểm của ai đó", sau đó nối với nhận định muốn diễn đạt.
Ví dụ
- 1 看来今天要下雨了。 (Xem ra hôm nay trời sắp mưa.)
- 2 看来你已经准备好了。 (Có vẻ như bạn đã sẵn sàng.)
- 3 在我看来,这个问题很容易解决。 (Theo tôi thấy, vấn đề này rất dễ giải quyết.)
- 4 在老师看来,学生的进步很大。 (Theo cách nhìn của thầy cô, học sinh đã tiến bộ nhiều.)
- 5 看来你不太喜欢这个计划。 (Có vẻ như bạn không thích kế hoạch này lắm.)
- 6 在朋友看来,他是一个很可靠的人。 (Trong mắt bạn bè, anh ấy là người rất đáng tin cậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản