Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Trợ động từ 要 và các nghĩa của nó

Trợ động từ 要 và các nghĩa của nó

yào

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 要 + Danh từ Chủ ngữ + 要 + Động từ

Bản dịch

  • những nghĩa khác nhau mà 要 có thể mang

Định nghĩa

是一个多义助动词,可以表示主观愿望(想)、客观需求(需)、将来时(将)以及必性(必须)。

là trợ động từ đa nghĩa, có thể biểu thị mong muốn chủ quan (muốn), nhu cầu khách quan (cần), thời gian tương lai (sẽ) và sự cần thiết (phải).

Cách dùng

用作助动词时,后面接名词表示需或想某物;后面接动词表示想做某事、即将发生某事或必须做某事。否定形式常用“不想”或“不”,但在不同语境中否定含义不同。

Khi được dùng như trợ động từ, theo sau là danh từ để biểu thị cần hoặc muốn một vật gì đó; theo sau là động từ để biểu thị muốn làm việc gì đó, sắp xảy ra việc gì đó hoặc phải làm việc gì đó. Hình thức phủ định thường dùng “不想” hoặc “不”, nhưng nghĩa phủ định khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 一杯咖啡。 (Tôi muốn một cốc cà phê.)
  • 2 买一本书。 (Anh ấy muốn mua một quyển sách.)
  • 3 明天下雨。 (Ngày mai trời sẽ mưa.)
  • 4 早点睡觉。 (Bạn phải đi ngủ sớm.)
  • 5 我们认真学习。 (Chúng ta cần học tập nghiêm túc.)
  • 6 去上海。 (Cô ấy sẽ đi Thượng Hải.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản