Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh cơ bản với 一样

So sánh cơ bản với 一样

一样 yīyàng

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Danh từ 1 + 跟 / 和 + Danh từ 2 + 一样 Danh từ 1 + 跟 / 和 + Danh từ 2 + 一样 + Tính từ

Bản dịch

  • nói hai sự vật giống nhau

Định nghĩa

一样”表示比较,意思是“相同”或“一样”。结构是“名词1 + 跟/和 + 名词2 + 一样”,表示两个事物相同;如果后面加形容词,则表示“名词1和名词2一样……”,即具有相同的性质或程度。

一样” diễn tả sự so sánh, nghĩa là “giống nhau” hoặc “như nhau”. Cấu trúc “Danh từ 1 + 跟/和 + Danh từ 2 + 一样” biểu thị hai sự vật giống nhau; nếu theo sau là tính từ, biểu thị “Danh từ 1 giống hệt Danh từ 2 ở mức độ …”, tức là có cùng tính chất hoặc mức độ.

Cách dùng

用于比较两个人或事物是否相同。使用“跟”或“和”连接比较的两个名词,然后用“一样”表示相同。如果要在比较中突出某种性质或程度,就在“一样”后面加上形容词。注意:形容词不能放在“一样”前面。

Dùng để so sánh hai người hoặc hai sự vật có giống nhau hay không. Dùng “跟” hoặc “和” để nối hai danh từ được so sánh, sau đó dùng “一样” để biểu thị sự giống nhau. Nếu muốn nhấn mạnh tính chất hoặc mức độ nào đó trong sự so sánh, thêm tính từ sau “一样”. Lưu ý: tính từ không được đặt trước “一样”.

Ví dụ

  • 1 我的手机跟你的手机一样。 (Điện thoại của tôi giống hệt điện thoại của bạn.)
  • 2 他和他哥哥一样高。 (Anh ấy cao bằng anh trai của anh ấy.)
  • 3 这家饭店的菜跟那家饭店的菜一样好吃。 (Món ăn của nhà hàng này ngon như món ăn của nhà hàng kia.)
  • 4 我的想法和你的想法一样。 (Suy nghĩ của tôi giống suy nghĩ của bạn.)
  • 5 今天跟昨天一样热。 (Hôm nay nóng như hôm qua.)
  • 6 她的书包跟我的书包一样重。 (Cặp sách của cô ấy nặng như cặp sách của tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản