- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh cơ bản với 比
So sánh cơ bản với 比
比 bǐ zì jù
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- so sánh trực tiếp hai sự vật
Định nghĩa
“比”是汉语中最常用的比较句,用于比较两个人或事物的性质、程度等。结构为“A 比 B + 形容词”,表示A在某方面超过B。加入“更”则强调差异更加明显。
“比” là cấu trúc so sánh phổ biến nhất trong tiếng Hán, dùng để so sánh tính chất, mức độ giữa hai người hoặc hai sự vật. Cấu trúc “A 比 B + Tính từ” biểu thị A vượt trội hơn B về một mặt nào đó. Thêm “更” để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng hơn.
Cách dùng
主语(名词1)+ 比 + 宾语(名词2)+ 形容词。注意形容词前可加“更”表示“更加”。使用时“比”前后比较的对象在类型上要一致。
Chủ ngữ (Danh từ 1) + 比 + Tân ngữ (Danh từ 2) + Tính từ. Lưu ý có thể thêm “更” trước tính từ để biểu thị “hơn nữa, càng”. Khi dùng, các đối tượng so sánh trước và sau “比” phải cùng loại.
Ví dụ
- 1 我比他高。(Tôi cao hơn anh ấy.)
- 2 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
- 3 这本书比那本书有趣。(Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.)
- 4 他比我更聪明。(Anh ấy thông minh hơn tôi.)
- 5 坐飞机比坐火车快。(Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa.)
- 6 她比我更漂亮。(Cô ấy đẹp hơn tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản