Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh cơ bản với 没有

So sánh cơ bản với 没有

没有 méiyǒu

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Danh từ 1 + 没有 + Danh từ 2 + Tính từ.

Bản dịch

  • nói cái này kém hơn cái kia

Định nghĩa

用'没有'表达比较,表示前者在某个属性上不如后者。相当于'A不如B'或'A没B那么...'。

Dùng '没有' để diễn đạt so sánh, biểu thị đối tượng trước không bằng đối tượng sau về một thuộc tính nào đó. Tương đương với 'A không bằng B' hoặc 'A không... bằng B'.

Cách dùng

基本结构是'名词1 + 没有 + 名词2 + 形容词',表示名词1在形容词所描述的性质上达不到名词2的程度。这是一个否定比较句,常可换成'不如'或'没(有)…那么…'。形容词前面也可以加上'这么/那么'来加强语气。

Cấu trúc cơ bản là 'Danh từ 1 + 没有 + Danh từ 2 + Tính từ', biểu thị danh từ 1 không đạt đến mức độ của danh từ 2 về tính chất mà tính từ mô tả. Đây là câu so sánh phủ định, thường có thể thay bằng '不如' hoặc '没(有)…那么…'. Trước tính từ có thể thêm '这么/那么' để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 没有你聪明。 (Tôi không thông minh bằng bạn.)
  • 2 这个苹果没有那个甜。 (Quả táo này không ngọt bằng quả kia.)
  • 3 北京没有广州热。 (Bắc Kinh không nóng bằng Quảng Châu.)
  • 4 他的汉语没有我的好。 (Tiếng Trung của anh ấy không tốt bằng của tôi.)
  • 5 这条路没有那条远。 (Con đường này không xa bằng con đường kia.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản