- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Trước một thời điểm cụ thể với 以前
Trước một thời điểm cụ thể với 以前
以前 yǐqián
NounCấu trúc
Bản dịch
- nói "trước" một thời điểm hoặc sự việc đã nêu
Định nghĩa
以前表示在某个时间点或某个动作发生之前的时段。常与时间词或动词连用,构成时间状语,表示'在……之前'。
以前 biểu thị khoảng thời gian trước một mốc thời gian hoặc trước khi một hành động xảy ra. Thường kết hợp với từ chỉ thời gian hoặc động từ để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, mang nghĩa 'trước khi ...'.
Cách dùng
当要表达在某个具体时间之前,或在做某件事之前,可以用'时间词/动词 + 以前'结构。例如:'三点以前'表示三点之前,'吃饭以前'表示吃饭之前。该结构通常放在句首或主语后,后面用逗号或直接接主句。
Khi muốn diễn đạt trước một mốc thời gian cụ thể hoặc trước khi làm một việc gì đó, ta dùng cấu trúc 'từ chỉ thời gian / động từ + 以前'. Ví dụ: '三点以前' nghĩa là trước 3 giờ, '吃饭以前' nghĩa là trước khi ăn cơm. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, sau đó dùng dấu phẩy hoặc nối trực tiếp với mệnh đề chính.
Ví dụ
- 1 三点以前,我在办公室。 (Trước 3 giờ, tôi ở văn phòng.)
- 2 睡觉以前,要刷牙。 (Trước khi ngủ, phải đánh răng.)
- 3 上课以前,学生们都到了。 (Trước giờ lên lớp, các học sinh đều đã đến.)
- 4 八点以前,商店不开门。 (Trước 8 giờ, cửa hàng không mở cửa.)
- 5 出发以前,别忘带护照。 (Trước khi khởi hành, đừng quên mang hộ chiếu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản