Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Động từ sai khiến

Động từ sai khiến

让 ràng

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + [Động từ gây khiến] + Người + Vị ngữ

Bản dịch

  • khiến ai đó làm việc gì

Định nghĩa

使役动词是表示使令、促使、容许等意义的动词。在句式中,主语通过这种动词让某人(宾语)执行某个动作或处于某种状态。常见使役动词有“使”、“让”、“叫”、“请”、“令”、“派”等。

Động từ gây khiến là những động từ biểu thị ý nghĩa sai khiến, thúc đẩy, cho phép, v.v. Trong cấu trúc câu, chủ ngữ thông qua loại động từ này khiến một người (tân ngữ) thực hiện một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó. Các động từ gây khiến thường gặp: 使, 让, 叫, 请, 令, 派, v.v.

Cách dùng

用法为“主语 + 使役动词 + 人 + 动词/形容词”。使役动词后必须接一个表示人的名词或代词,然后再接这个人的动作或状态。例如“老师让学生写作业”中,“学生”是“人”,“写作业”是谓语。注意“使”较为正式,“让”最口语化,“叫”有“吩咐”的意思,“请”表示“礼貌地要求”,“派”表示“派遣”等。

Cách dùng: “Chủ ngữ + động từ gây khiến + người + động từ/tính từ”. Sau động từ gây khiến phải có một danh từ hoặc đại từ chỉ người, rồi đến hành động hoặc trạng thái của người đó. Ví dụ trong “老师让学生写作业”, “学生” là “người”, “写作业” là vị ngữ. Lưu ý: “使” trang trọng hơn, “让” thông dụng nhất trong khẩu ngữ, “叫” mang nghĩa “sai khiến, bảo”, “请” là “mời, yêu cầu một cách lịch sự”, “派” là “phái cử”, v.v.

Ví dụ

  • 1 老师让学生写作业。 (Cô giáo cho học sinh làm bài tập.)
  • 2 这件事使我很高兴。 (Việc này làm tôi rất vui.)
  • 3 妈妈叫我去超市买东西。 (Mẹ bảo tôi đi siêu thị mua đồ.)
  • 4 他请朋友来家里吃饭。 (Anh ấy mời bạn đến nhà ăn cơm.)
  • 5 经理派小李去上海出差。 (Giám đốc cử Tiểu Lý đi công tác Thượng Hải.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản