- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nguyên nhân và kết quả với 因为 và 所以
Nguyên nhân và kết quả với 因为 và 所以
因为 yīnwèi
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nối lý do với kết quả
Định nghĩa
因为 用来引出原因,所以 用来引出结果。两者常搭配使用,表示因果关系。也可单独使用:因为 单独放在原因分句中,所以 单独放在结果分句中。
因为 dùng để nêu nguyên nhân, 所以 dùng để nêu kết quả. Hai từ thường kết hợp với nhau để biểu thị quan hệ nhân quả. Cũng có thể dùng riêng: 因为 đứng trong mệnh đề nguyên nhân, 所以 đứng trong mệnh đề kết quả.
Cách dùng
说明因果复句的语序和搭配。因为 和 所以 可以成对使用,也可以单独使用。当 因为 放在句首时,整个复句常以 所以 开始结果分句;当 因为 放在结果分句后时,一般只用 因为 而不用 所以。所以 放在原因分句之后,引出结果。注意:在口语中,所以 常省略;在书面语中,两者搭配更正式。
Giải thích về trật tự và sự kết hợp trong câu ghép nhân quả. 因为 và 所以 có thể dùng thành cặp, cũng có thể dùng riêng. Khi 因为 đặt ở đầu câu, mệnh đề kết quả thường bắt đầu bằng 所以; khi 因为 đặt sau mệnh đề kết quả, thường chỉ dùng 因为 mà không dùng 所以. 所以 đứng sau mệnh đề nguyên nhân, dẫn dắt kết quả. Lưu ý: trong khẩu ngữ, 所以 thường được lược bỏ; trong văn viết, dùng cặp từ trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 因为下雨,所以我不去公园了。 (Vì trời mưa nên tôi không đi công viên nữa.)
- 2 他很努力,所以考试考得很好。 (Anh ấy rất chăm chỉ nên thi rất tốt.)
- 3 我不去公园了,因为下雨了。 (Tôi không đi công viên nữa, vì trời đã mưa.)
- 4 她因为生病,所以请假了。 (Cô ấy vì bị bệnh nên đã xin nghỉ.)
- 5 因为天气太冷,所以我们没出门。 (Vì thời tiết quá lạnh nên chúng tôi không ra ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản