Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nguyên nhân và kết quả với 因为 và 所以

Nguyên nhân và kết quả với 因为 và 所以

因为 yīnwèi

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Kết quả, 因为 + Lý do Lý do, 所以 + Kết quả 因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả

Bản dịch

  • nối lý do với kết quả

Định nghĩa

因为 用来引出原因,所以 用来引出结果。两者常搭配使用,表示因果关系。也可单独使用:因为 单独放在原因分句中,所以 单独放在结果分句中。

因为 dùng để nêu nguyên nhân, 所以 dùng để nêu kết quả. Hai từ thường kết hợp với nhau để biểu thị quan hệ nhân quả. Cũng có thể dùng riêng: 因为 đứng trong mệnh đề nguyên nhân, 所以 đứng trong mệnh đề kết quả.

Cách dùng

说明因果复句的语序和搭配。因为 和 所以 可以成对使用,也可以单独使用。当 因为 放在句首时,整个复句常以 所以 开始结果分句;当 因为 放在结果分句后时,一般只用 因为 而不用 所以。所以 放在原因分句之后,引出结果。注意:在口语中,所以 常省略;在书面语中,两者搭配更正式。

Giải thích về trật tự và sự kết hợp trong câu ghép nhân quả. 因为 và 所以 có thể dùng thành cặp, cũng có thể dùng riêng. Khi 因为 đặt ở đầu câu, mệnh đề kết quả thường bắt đầu bằng 所以; khi 因为 đặt sau mệnh đề kết quả, thường chỉ dùng 因为 mà không dùng 所以. 所以 đứng sau mệnh đề nguyên nhân, dẫn dắt kết quả. Lưu ý: trong khẩu ngữ, 所以 thường được lược bỏ; trong văn viết, dùng cặp từ trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 1 因为下雨,所以我不去公园了。 (Vì trời mưa nên tôi không đi công viên nữa.)
  • 2 他很努力,所以考试考得很好。 (Anh ấy rất chăm chỉ nên thi rất tốt.)
  • 3 我不去公园了,因为下雨了。 (Tôi không đi công viên nữa, vì trời đã mưa.)
  • 4 因为生病,所以请假了。 (Cô ấy vì bị bệnh nên đã xin nghỉ.)
  • 5 因为天气太冷,所以我们没出门。 (Vì thời tiết quá lạnh nên chúng tôi không ra ngoài.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản