- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Chất vấn động từ với 什么
Chất vấn động từ với 什么
什么 shénme
VerbCấu trúc
Bản dịch
- chất vấn việc ai đó đang làm
Định nghĩa
用“什么”放在动词后或动词与宾语之间,表示对某动作或行为的否定、不屑或质疑,带有反问语气。
Dùng "什么" đặt sau động từ hoặc giữa động từ và tân ngữ, biểu thị sự phủ định, khinh thường hoặc nghi vấn đối với một hành động hay việc làm nào đó, mang khẩu khí hỏi vặn lại.
Cách dùng
常用于口语,表示不同意、不耐烦或觉得对方的行为没有必要。“Verb + 什么 + Verb”的形式强调对动作本身的质疑;“Verb + 什么 + Obj”则质疑动作的对象。语气较强,有时带有责备或嘲讽的意味。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự không đồng tình, sốt ruột hoặc cho rằng hành động của đối phương là không cần thiết. Hình thức "Động từ + 什么 + Động từ" nhấn mạnh sự nghi ngờ đối với bản thân hành động; "Động từ + 什么 + Tân ngữ" thì nghi ngờ đối tượng của hành động. Khẩu khí khá mạnh, đôi khi mang ý trách móc hoặc chế giễu.
Ví dụ
- 1 看什么看?没见过外国人吗? (Nhìn gì mà nhìn? Chưa thấy người nước ngoài bao giờ à?)
- 2 急什么急?还有时间呢! (Vội gì mà vội? Còn thời gian mà!)
- 3 哭什么哭?哭能解决问题吗? (Khóc gì mà khóc? Khóc thì giải quyết được vấn đề à?)
- 4 吃什么吃?刚吃完饭又饿了吗? (Ăn gì mà ăn? Vừa ăn cơm xong lại đói à?)
- 5 看什么电影?作业还没做完呢! (Xem phim gì vậy? Bài tập còn chưa làm xong nữa!)
- 6 买什么衣服?你衣柜里都塞满了! (Mua quần áo gì? Tủ đồ của bạn đã đầy rồi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản