Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bác bỏ tính từ với 什么

Bác bỏ tính từ với 什么

什么 shénme

Adjective
HSK 1

Cấu trúc

Tính từ + 什么 (+ Tính từ) (+ 啊 / 呀) ?

Bản dịch

  • phản bác nhận định rằng sự việc là như vậy

Định nghĩa

用“什么”放在形容词后面(常重复该形容词),构成反问句,用以反驳或否定对方的评价,表示“并不……”“谈不上……”。

Đặt “什么” sau tính từ (thường lặp lại tính từ đó) để tạo câu hỏi tu từ, dùng để bác bỏ hoặc phủ định đánh giá của đối phương, biểu thị “không hề …”, “chưa nói tới …”.

Cách dùng

用于口语中,当别人对某人或某物做出好的评价时,说话者不同意,用这个句式表示贬低或否认。形容词前可以加“有”等,但本句式一般不加程度副词。后面可加“啊”“呀”等语气词使语气更自然。

Dùng trong khẩu ngữ, khi người khác đánh giá tốt về ai đó hoặc vật gì đó, người nói không đồng ý và dùng cấu trúc này để hạ thấp hoặc phủ nhận. Trước tính từ không thêm phó từ chỉ mức độ. Sau cấu trúc có thể thêm trợ từ ngữ khí “啊”, “呀” để tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • 1 什么呀?这菜太咸了。 (Ngon gì đâu? Món này mặn quá.)
  • 2 漂亮什么?她的妆太浓了。 (Đẹp gì đâu? Cô ấy trang điểm đậm quá.)
  • 3 聪明什么聪明?他是靠作弊才考好的。 (Thông minh gì mà thông minh? Anh ta nhờ gian lận mới thi tốt.)
  • 4 什么忙?他整天都在玩手机。 (Bận gì mà bận? Anh ta cả ngày chỉ chơi điện thoại.)
  • 5 好吃什么呀?还不如我自己做的。 (Ngon gì đâu? Còn không bằng tôi tự nấu.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản