Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Sự thay đổi trạng thái với 了

Sự thay đổi trạng thái với 了

le

Particle
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Tính từ + 了 Chủ ngữ + Động từ + 了 Chủ ngữ + 不 + Động từ + 了

Bản dịch

  • đánh dấu một sự thay đổi trạng thái

Định nghĩa

” 表示情况发生变化,即从一种状态变为另一种状态。例如,以前不是这样,现在是这样。

” biểu thị tình huống đã thay đổi, tức là từ trạng thái này chuyển sang trạng thái khác. Ví dụ, trước đây không như vậy, bây giờ lại như vậy.

Cách dùng

当表示状态发生变化时,可以在形容词或动词后加“”。如果变化是否定的,用“不 + 动词 + ”。形容词前常用“太”、“很”等副词。

Khi muốn diễn tả trạng thái đã thay đổi, có thể thêm “” sau tính từ hoặc động từ. Nếu sự thay đổi mang nghĩa phủ định, dùng “不 + động từ + ”. Trước tính từ thường dùng các phó từ như “太”, “很”.

Ví dụ

  • 1 我饿。(Tôi đói rồi.)
  • 2 天气冷。(Thời tiết lạnh rồi.)
  • 3 他走。(Anh ấy đi rồi.)
  • 4 我不去学校。(Tôi không đi học nữa.)
  • 5 她漂亮。(Cô ấy trở nên xinh đẹp rồi.)
  • 6 我会说中文。(Tôi biết nói tiếng Trung rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản