Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Sự tình cờ với 正好

Sự tình cờ với 正好

正好 zhènghǎo

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 正好 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói việc vừa hay lại thành ra như thế

Định nghĩa

正好表示“恰好、刚刚好”,多用于说明时间、条件、数量或程度正好符合某种需要,也用于描述偶然的巧合情况。

正好 nghĩa là "vừa đúng, vừa vặn, vừa khéo", thường dùng để nói về thời gian, điều kiện, số lượng hoặc mức độ vừa đúng với nhu cầu nào đó, cũng dùng để miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Cách dùng

主语 + 正好 + 动词短语 用于表达主语的某个行为或状态恰好发生,或主观上认为很凑巧。例如:“我正好要去那里”表示“我恰好要去那里”。在口语中,“正好”还可以单独使用表示“刚好、正合适”。

Cấu trúc "Chủ ngữ + 正好 + cụm động từ" dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái nào đó của chủ ngữ vừa đúng lúc xảy ra, hoặc mang ý nghĩa chủ quan cho là rất trùng hợp. Ví dụ: "我正好要去那里" có nghĩa là "Tôi vừa đúng lúc muốn đi đến đó". Trong khẩu ngữ, "正好" có thể dùng độc lập để chỉ "vừa vặn, rất hợp".

Ví dụ

  • 1 正好有一本词典。 (Tôi tình cờ có một quyển từ điển.)
  • 2 正好在家。 (Anh ấy vừa đúng ở nhà.)
  • 3 我们正好赶上最后一班车。 (Chúng tôi vừa kịp chuyến xe cuối cùng.)
  • 4 正好可以帮我一个忙。 (Bạn vừa đúng lúc có thể giúp tôi một việc.)
  • 5 这个箱子正好放在这里。 (Cái thùng này vừa vặn đặt ở đây.)
  • 6 正好需要你的帮助。 (Cô ấy vừa đúng lúc cần sự giúp đỡ của bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản