Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nối động từ với 并

Nối động từ với 并

bìng

Verb
HSK 4

Cấu trúc

[Cụm động từ 1] + 并 + [Cụm động từ 2]

Bản dịch

  • nối hai cụm động từ (trang trọng)

Định nghĩa

是连词,用来连接两个动词短语,表示两个动作同时或先后进行,或者第二个动作是第一个动作的进一步补充。常用于书面语。

là liên từ dùng để nối hai cụm động từ, biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời hoặc nối tiếp nhau, hoặc hành động thứ hai là sự bổ sung thêm cho hành động thứ nhất. Thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

用法:主语相同,用来连接两个动词短语,第二个动词短语通常表示第一个动作的目的、结果或补充。语气较正式,常用于书面语。注意:后面不能带主语。

Cách dùng: cùng một chủ ngữ, dùng để nối hai cụm động từ, cụm động từ thứ hai thường biểu thị mục đích, kết quả hoặc sự bổ sung cho hành động thứ nhất. Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Lưu ý: sau không được mang chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他站起来走了出去。 (Anh ấy đứng dậy và bước ra ngoài.)
  • 2 我们应该学习掌握这门技术。 (Chúng ta nên học tập và nắm vững kỹ thuật này.)
  • 3 政府决定采取措施加强管理。 (Chính phủ quyết định áp dụng biện pháp và tăng cường quản lý.)
  • 4 她微笑着点了点头。 (Cô ấy mỉm cười và gật đầu.)
  • 5 这个问题需要讨论解决。 (Vấn đề này cần được thảo luận và giải quyết.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản