Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 之间 và 中间

So sánh 之间 và 中间

之间 zhījiān

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

A + 和 + B + 之间/中间 Địa điểm (+ 的) + 中间 A + 到 + B + 之间

Bản dịch

  • nói cái gì đó nằm giữa hay ở trong số những cái khác

Định nghĩa

之间”和“中间”都有“在某个范围或两点之中”的意思,但用法有区别。‘之间’多用于抽象的关系、时间、数量、程度等,也可以用于具体两点或多人之间;‘中间’多指具体空间或人群的中央位置,也可以表示在某个过程或状态中。

'之间' và '中间' đều có nghĩa 'ở trong một phạm vi hoặc giữa hai điểm', nhưng cách dùng khác nhau. '之间' thường dùng cho quan hệ trừu tượng, thời gian, số lượng, mức độ, cũng có thể dùng giữa hai điểm cụ thể hoặc nhiều người; '中间' thường chỉ vị trí trung tâm trong không gian cụ thể hoặc giữa một nhóm người, cũng có thể biểu thị đang trong một quá trình hoặc trạng thái.

Cách dùng

使用‘之间’时,常与‘在……之间’搭配,表示在两者或多数之间的范围;‘中间’常与‘在……中间’搭配,表示在某范围的中心位置。若表示具体的两点空间,两者有时可互换,但‘中间’更强调中心点,‘之间’更强调区间。表示抽象关系(如感情、区别、关系)时,只能用‘之间’;表示具体物体的中央位置时,多用‘中间’。表示‘在……过程中’时,常用‘中间’。数量、时间范围用‘之间’。

Khi dùng '之间', thường kết hợp với '在……之间' để chỉ phạm vi giữa hai hoặc nhiều đối tượng; '中间' thường kết hợp với '在……中间' để chỉ vị trí trung tâm của một phạm vi. Nếu biểu thị không gian cụ thể giữa hai điểm, đôi khi có thể thay thế nhau, nhưng '中间' nhấn mạnh điểm trung tâm, '之间' nhấn mạnh khoảng giữa. Khi biểu thị quan hệ trừu tượng (như tình cảm, sự khác biệt, quan hệ) chỉ dùng '之间'; khi biểu thị vị trí trung tâm của vật thể cụ thể, thường dùng '中间'. Khi biểu thị 'trong quá trình', thường dùng '中间'. Phạm vi số lượng, thời gian dùng '之间'.

Ví dụ

  • 1 我们之间的关系很好。 (Quan hệ giữa chúng tôi rất tốt.)
  • 2 从我家到学校的中间有一家咖啡店。 (Giữa đường từ nhà tôi đến trường có một quán cà phê.)
  • 3 请在两点到三点之间来。 (Xin hãy đến trong khoảng từ 2 giờ đến 3 giờ.)
  • 4 他们坐在中间,我们坐在两边。 (Họ ngồi ở giữa, chúng tôi ngồi hai bên.)
  • 5 这两本书之间没有什么差别。 (Giữa hai quyển sách này không có gì khác biệt.)
  • 6 中间的那个人是我哥哥。 (Người ở giữa là anh trai tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản