- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 一时 và 一度
So sánh 一时 và 一度
一时 / 一度 yīshí yīdù
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 一时 và khi nào dùng 一度
Định nghĩa
“一时”和“一度”都涉及过去的时间,但侧重点不同:“一时”强调时间短、暂时,常指某个短暂的瞬间或短期的状态;“一度”强调曾经发生过一次或经历过某个时期,常表示某种经历或状态在过去存在过。
“一时” và “一度” đều liên quan đến thời gian trong quá khứ, nhưng trọng tâm khác nhau: “一时” nhấn mạnh thời gian ngắn, tạm thời, thường chỉ một khoảnh khắc ngắn hoặc trạng thái ngắn hạn; “一度” nhấn mạnh từng xảy ra một lần hoặc trải qua một giai đoạn nào đó, thường biểu thị một kinh nghiệm hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ.
Cách dùng
用于比较两个词的意义和用法。“一年一度的 + 名词”表示每年一次;“Subject + 一度 + Verb/Verbal Phrase”表示主语在过去有过某动作或状态;“Subject + 一时 + Verb/Verbal Phrase”表示主语在短时间内做某事或处于某状态。注意:一时强调“时间短”,一度强调“曾经”。
Dùng để so sánh ý nghĩa và cách dùng của hai từ. Mẫu “一年一度的 + Danh từ” biểu thị mỗi năm một lần; “Chủ ngữ + 一度 + Động từ/Cụm động từ” biểu thị chủ ngữ trong quá khứ từng có hành động hoặc trạng thái nào đó; “Chủ ngữ + 一时 + Động từ/Cụm động từ” biểu thị chủ ngữ trong thời gian ngắn làm việc gì đó hoặc ở trạng thái nào đó. Lưu ý: 一时 nhấn mạnh “thời gian ngắn”, 一度 nhấn mạnh “từng”.
Ví dụ
- 1 他一时想不起我的名字。(Anh ấy nhất thời không nhớ ra tên tôi.)
- 2 我一度以为她不会再来了。(Tôi đã từng nghĩ cô ấy sẽ không đến nữa.)
- 3 一年一度的春节又到了。(Tết Nguyên đán một năm một lần lại đến.)
- 4 他一时冲动,说了这样的话。(Anh ấy nhất thời xúc động, nói ra những lời như vậy.)
- 5 这家公司一度非常成功,但现在破产了。(Công ty này từng rất thành công, nhưng giờ đã phá sản.)
- 6 她一时不知道该说什么才好。(Cô ấy nhất thời không biết nên nói gì cho phải.)
- 7 我一度想放弃这个计划。(Tôi đã từng muốn từ bỏ kế hoạch này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản