Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 一直 và 一向

So sánh 一直 và 一向

一直 / 一向 yīzhí yīxiàng

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

一直 vs. 一向

Bản dịch

  • khi nào dùng 一直 và khi nào dùng 一向

Định nghĩa

一直表示动作或状态持续不断,中间没有停顿;一向表示某种行为或习惯从过去到现在一直如此,强调一贯性。

一直 diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp diễn không ngừng, không có sự gián đoạn; 一向 diễn tả một hành vi hoặc thói quen từ trước đến nay vẫn như vậy, nhấn mạnh tính nhất quán.

Cách dùng

一直多用于描述连续的动作、状态或时间上的持续,常与表示时间段的词语连用;一向多用于描述人的习惯、性格或态度,常与表示人的行为或倾向的词语连用。两者有时可以互换,但语气和侧重点不同。

一直 thường dùng để mô tả hành động, trạng thái hoặc sự tiếp diễn về mặt thời gian, thường đi với các từ chỉ khoảng thời gian; 一向 thường dùng để mô tả thói quen, tính cách hoặc thái độ của con người, thường đi với các từ chỉ hành vi hoặc khuynh hướng. Đôi khi có thể thay thế cho nhau, nhưng sắc thái và trọng tâm khác nhau.

Ví dụ

  • 1 我一直在这里等你。 (Tôi luôn ở đây chờ bạn.)
  • 2 他一向很准时。 (Anh ấy từ trước đến nay rất đúng giờ.)
  • 3 雨一直下个不停。 (Mưa cứ rơi không ngừng.)
  • 4 我朋友一向喜欢喝咖啡。 (Bạn tôi từ trước đến nay thích uống cà phê.)
  • 5 她一直想学中文,但一直没有时间。 (Cô ấy luôn muốn học tiếng Trung, nhưng luôn không có thời gian.)
  • 6 他做事一直很认真,一向如此。 (Anh ấy làm việc luôn rất nghiêm túc, từ trước đến nay vẫn vậy.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản