- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 不得不 và 只好
So sánh 不得不 và 只好
不得不 / 只好 bùdébù zhīhǎo
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 不得不 và khi nào dùng 只好
Định nghĩa
不得不和只好都表示没有别的选择,但语气和侧重点不同。不得不强调客观条件或外部压力迫使某人做某事,带有‘不这样做不行’的强制性;只好强调在没有更好办法的情况下,主观上选择某个次优方案,带有‘无奈、凑合’的意味。
不得不 và 只好 đều biểu thị không có lựa chọn khác, nhưng sắc thái và trọng tâm khác nhau. 不得不 nhấn mạnh điều kiện khách quan hoặc áp lực bên ngoài buộc người nào đó phải làm việc gì, mang tính bắt buộc 'không làm không được'; 只好 nhấn mạnh trong tình huống không có cách nào tốt hơn, chủ thể chọn một phương án kém hơn, mang ý 'bất đắc dĩ, tạm chấp nhận'.
Cách dùng
不得不后面接动词或动词短语,常用于表示因外部原因(如规则、命令、事实)而必须做某事,语气较强烈,客观性更强。只好后面也接动词或动词短语,常用于表示因主观判断认为没有更好的选择,而选择当前办法,语气较委婉,带有无奈或遗憾。在有些语境中两者可以互换,但含义略有不同:不得不侧重‘被迫’,只好侧重‘退而求其次’。
不得不 đứng trước động từ hoặc cụm động từ, thường dùng để diễn tả vì lý do bên ngoài (như quy tắc, mệnh lệnh, sự thật) mà phải làm gì đó, ngữ khí mạnh mẽ, tính khách quan cao hơn. 只好 cũng đứng trước động từ hoặc cụm động từ, thường dùng để diễn tả vì chủ thể nhận định không có lựa chọn tốt hơn, nên chọn cách hiện tại, ngữ khí nhẹ nhàng hơn, mang ý bất đắc dĩ hoặc tiếc nuối. Trong một số ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau, nhưng ý nghĩa khác nhau: 不得不 thiên về 'bị ép buộc', 只好 thiên về 'chấp nhận phương án kém hơn'.
Ví dụ
- 1 下雨了,我们不得不取消今天的比赛。 (Trời mưa rồi, chúng tôi không thể không hủy trận đấu hôm nay.)
- 2 末班车已经走了,我只好打车回家。 (Chuyến xe buýt cuối đã chạy rồi, tôi đành phải bắt taxi về nhà.)
- 3 为了赶项目,他不得不加班到深夜。 (Để kịp tiến độ dự án, anh ấy không thể không tăng ca đến khuya.)
- 4 这家店太贵了,我们只好换一家吃饭。 (Quán này đắt quá, chúng tôi đành phải đổi chỗ khác ăn.)
- 5 既然你已经同意了,就不得不遵守规定。 (Vì bạn đã đồng ý, thì không thể không tuân thủ quy định.)
- 6 票卖完了,我只好买站票。 (Vé đã bán hết, tôi đành phải mua vé đứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản