- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 人家 và 别人
So sánh 人家 và 别人
人家 rénjia
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- dùng từ nào để nói “người khác”
Định nghĩa
人家和'别人'都可以表示'其他人',但'人家'还有一些特殊用法:可以特指某个人(他/她),带有亲切、敬佩或撒娇的语气;也可以用来指说话者自己(多用于女性撒娇)。'别人'则比较中性,只表示'其他的人',不特指某人。
人家 và 别人 đều có nghĩa là 'người khác', nhưng 人家 còn có những cách dùng đặc biệt: có thể chỉ một người cụ thể (anh ấy/cô ấy), mang sắc thái thân mật, kính trọng hoặc nũng nịu; cũng có thể dùng để chỉ chính người nói (thường là phụ nữ khi nũng nịu). Còn 别人 thì trung tính hơn, chỉ đơn thuần là 'những người khác', không chỉ cụ thể ai.
Cách dùng
当泛指'其他人'时,两者可以互换,但'人家'有时带有感情色彩。当提到某个具体的人(双方都知道)时,常用'人家',相当于'他/她',并带有亲切或感叹的语气。'人家'还可以在女性撒娇时指自己。'别人'没有这些用法,只用于泛指其他人。
Khi nói chung chung 'những người khác', hai từ có thể thay thế nhau, nhưng 人家 có thể mang sắc thái tình cảm. Khi nhắc đến một người cụ thể (cả hai đều biết), thường dùng 人家, tương đương với 'anh ấy/cô ấy', kèm theo giọng điệu thân mật hoặc cảm thán. 人家 còn có thể dùng để chỉ bản thân người nói khi phụ nữ nũng nịu. 别人 không có những cách dùng này, chỉ dùng để chỉ chung những người khác.
Ví dụ
- 1 大家都批评他,可人家就是喜欢他。 (Mọi người đều chê trách anh ấy, nhưng cô ấy lại cứ thích anh ấy.)
- 2 人家的孩子钢琴弹得多好啊! (Con nhà người ta chơi đàn piano giỏi thật đấy!)
- 3 你别这样说人家,人家会难过的。 (Anh đừng nói người ta như vậy, người ta sẽ buồn đấy.)
- 4 别人怎么想我不在乎。 (Người khác nghĩ sao tôi không quan tâm.)
- 5 人家还小,你要让着人家。 (Em còn nhỏ, anh phải nhường em đấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản