Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 以后 và 的时候

So sánh 以后 và 的时候

以后 yǐhòu

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 以后/的时候,⋯⋯

Bản dịch

  • khi nào dùng 以后, khi nào dùng 的时候

Định nghĩa

以后”表示某个时间点之后或某一事件结束之后;“的时候”表示某一事件发生的那一时间点或时间段。两者都可用于时间状语从句,但“以后”强调先后顺序,“的时候”强调同时性。

以后” chỉ thời điểm sau một mốc thời gian hoặc sau khi một sự việc kết thúc; “的时候” chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự việc đang xảy ra. Cả hai đều dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, nhưng “以后” nhấn mạnh thứ tự trước sau, còn “的时候” nhấn mạnh tính đồng thời.

Cách dùng

用法:1. 表示“在某个动作发生之后”,用“以后”;表示“在某个动作发生的那段时间里”,用“的时候”。2. “以后”前可以接动词短语、名词或时间词。3. “的时候”前通常接动词短语或主谓短语。4. 注意:“以后”也可以单独使用,表示“将来”;“的时候”不能单独使用。

Cách dùng: 1. Diễn tả “sau khi một hành động xảy ra” dùng “以后”; diễn tả “trong khoảng thời gian một hành động đang xảy ra” dùng “的时候”. 2. Trước “以后” có thể là cụm động từ, danh từ hoặc từ chỉ thời gian. 3. Trước “的时候” thường là cụm động từ hoặc cụm chủ vị. 4. Lưu ý: “以后” có thể dùng độc lập, mang nghĩa “tương lai”; “的时候” không thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我回家以后给你打电话。 (Sau khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • 2 我回家的时候给你打电话。 (Lúc tôi đang về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • 3 吃完饭以后,我们去散步。 (Sau khi ăn cơm xong, chúng tôi đi dạo.)
  • 4 吃饭的时候,不要看手机。 (Đừng xem điện thoại khi đang ăn.)
  • 5 毕业以后,我要回国。 (Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn về nước.)
  • 6 毕业的时候,大家都哭了。 (Lúc tốt nghiệp, mọi người đều khóc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản