- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 以后, 然后, 后来
So sánh 以后, 然后, 后来
以后 yǐhòu
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- chọn từ chỉ “sau đó” cho đúng
Định nghĩa
“以后” 表示在某个时间或事件之后,可用于过去、现在或将来的情况; “然后” 表示先后顺序,连接两个动作或事件,强调紧接着发生; “后来” 只能用于过去,指在过去某一时间或事件之后,又发生了新的事情。
“以后” chỉ sau một mốc thời gian hoặc sự kiện nào đó, có thể dùng cho quá khứ, hiện tại hoặc tương lai; “然后” biểu thị trình tự trước sau, nối hai hành động hoặc sự việc, nhấn mạnh việc xảy ra ngay tiếp theo; “后来” chỉ dùng cho quá khứ, chỉ sau một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ, lại có chuyện mới xảy ra.
Cách dùng
“以后” 可放在时间词或动词短语后,表示该时间或动作之后的时间,常与“从”、“在”连用;也可单独使用,表示从现在起以后。 “然后” 用于连接两个连续的动作或事件,语气上表示做完一件事再做另一件事,常与“先”搭配(先……然后……)。 “后来” 仅用于叙述过去的事情,不能用于将来,常用来引出新的情况或叙事中的转折。
“以后” có thể đặt sau từ chỉ thời gian hoặc cụm động từ, biểu thị thời gian sau mốc thời gian hoặc hành động đó, thường dùng kèm với “从”, “在”; cũng có thể dùng độc lập, chỉ từ nay về sau. “然后” dùng để nối hai hành động hoặc sự việc liên tiếp, biểu thị làm xong việc này rồi mới làm việc kia, thường kết hợp với “先” (trước... sau đó...). “后来” chỉ dùng khi thuật lại chuyện quá khứ, không thể dùng cho tương lai, thường dùng để dẫn ra tình huống mới hoặc sự chuyển biến trong lời kể.
Ví dụ
- 1 我毕业以后就工作了。(Sau khi tốt nghiệp tôi đã đi làm.)
- 2 以后我要去中国留学。(Sau này tôi muốn đi du học Trung Quốc.)
- 3 我们先吃饭,然后看电影。(Chúng tôi ăn cơm trước, sau đó xem phim.)
- 4 他以前是老师,后来当了医生。(Anh ấy trước đây là giáo viên, về sau trở thành bác sĩ.)
- 5 我先去了一趟上海,后来去了北京。(Tôi đi Thượng Hải một chuyến, sau đó đi Bắc Kinh.)
- 6 他走了以后,我一直没见到他。后来他回国了。(Sau khi anh ấy đi, tôi mãi không gặp lại. Sau đó anh ấy về nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản