Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 会, 能 và 可以

So sánh 会, 能 và 可以

huì

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

会/能 + Động từ 可以 / 能 + Động từ 会 + Động từ / Tính từ 很 + 会/能 + Động từ

Bản dịch

  • chọn dùng 会, 能 hay 可以

Định nghĩa

、能、可以都是汉语中的能愿动词,表示能力、可能或允许,但侧重点不同:侧重通过学习获得的能力或对未来的推测;能侧重具备做某事的能力或客观条件;可以侧重请求许可或表示可行性。

, 能, 可以 đều là động từ tình thái trong tiếng Trung, biểu thị năng lực, khả năng hoặc sự cho phép, nhưng trọng điểm khác nhau: nhấn mạnh năng lực có được qua học tập hoặc suy đoán về tương lai; 能 nhấn mạnh năng lực hoặc điều kiện khách quan; 可以 nhấn mạnh sự cho phép hoặc tính khả thi.

Cách dùng

使用时需注意:''表示学到的本领,如'我开车';也可表示未来的可能性,如'明天晴'。'能'表示有能力或条件做某事,如'他能来';否定形式'不能'常表示禁止或无条件。'可以'用于请求许可,如'可以进来吗';也可表示可行,如'这个方法可以'。另外,'很'强调擅长,'很能'强调能力强。

Khi sử dụng cần chú ý: '' biểu thị kỹ năng đã học, như 'Tôi biết lái xe'; cũng có thể biểu thị khả năng xảy ra trong tương lai, như 'Ngày mai trời sẽ quang'. '能' biểu thị có năng lực hoặc điều kiện làm việc gì, như 'Anh ấy có thể đến'; dạng phủ định '不能' thường biểu thị cấm hoặc không có điều kiện. '可以' dùng để xin phép, như 'Tôi vào được không?'; cũng có thể biểu thị khả thi, như 'Cách này được đấy'. Ngoài ra, '很' nhấn mạnh giỏi giang, '很能' nhấn mạnh năng lực mạnh.

Ví dụ

  • 1 说汉语。(Tôi biết nói tiếng Hán.)
  • 2 他能自己走路了。(Anh ấy có thể tự đi bộ được rồi.)
  • 3 我可以问你一个问题吗?(Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?)
  • 4 明天下雨,别忘了带伞。(Ngày mai trời sẽ mưa, đừng quên mang ô.)
  • 5 这里不能吸烟。(Ở đây không được hút thuốc.)
  • 6 她很做菜。(Cô ấy rất giỏi nấu ăn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản