- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 再 và 又
So sánh 再 và 又
再 zài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- dùng từ “lại” nào theo thì của câu
Định nghĩa
再和又都表示动作的重复,但再用于未发生的情况,又用于已发生的情况。再还可以表示动作的先后顺序。
再 và 又 đều biểu thị sự lặp lại của hành động, nhưng 再 dùng cho tình huống chưa xảy ra, 又 dùng cho tình huống đã xảy ra. 再 còn có thể biểu thị trình tự trước sau của hành động.
Cách dùng
再常用在将来的重复或计划中的第二次动作,也可用于祈使句;又常用在过去的重复或已经发生的动作。在表示先后顺序时,用"先……再……"结构。
再 thường dùng cho sự lặp lại trong tương lai hoặc hành động lần thứ hai trong kế hoạch, cũng dùng trong câu mệnh lệnh; 又 thường dùng cho sự lặp lại trong quá khứ hoặc hành động đã xảy ra. Khi biểu thị trình tự trước sau, dùng cấu trúc "先……再……".
Ví dụ
- 1 我明天再去。 (Ngày mai tôi sẽ đi lại.)
- 2 请再说一遍。 (Xin hãy nói lại lần nữa.)
- 3 你先吃饭,再写作业。 (Bạn ăn cơm trước, rồi làm bài tập.)
- 4 他又迟到了。 (Anh ấy lại đi trễ nữa.)
- 5 我又买了一本书。 (Tôi lại mua một quyển sách nữa.)
- 6 他吃完了,又吃了一个苹果。 (Anh ấy ăn xong, lại ăn thêm một quả táo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản