Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 再 và 又

So sánh 再 và 又

zài

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 再 + Động từ Chủ ngữ + 再 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + (先) + Hành động 1 + 再 + Hành động 2 Chủ ngữ + 又 + Động từ + 了 Chủ ngữ + 又 + (Trợ động từ +) Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • dùng từ “lại” nào theo thì của câu

Định nghĩa

和又都表示动作的重复,但用于未发生的情况,又用于已发生的情况。还可以表示动作的先后顺序。

và 又 đều biểu thị sự lặp lại của hành động, nhưng dùng cho tình huống chưa xảy ra, 又 dùng cho tình huống đã xảy ra. còn có thể biểu thị trình tự trước sau của hành động.

Cách dùng

常用在将来的重复或计划中的第二次动作,也可用于祈使句;又常用在过去的重复或已经发生的动作。在表示先后顺序时,用"先…………"结构。

thường dùng cho sự lặp lại trong tương lai hoặc hành động lần thứ hai trong kế hoạch, cũng dùng trong câu mệnh lệnh; 又 thường dùng cho sự lặp lại trong quá khứ hoặc hành động đã xảy ra. Khi biểu thị trình tự trước sau, dùng cấu trúc "先…………".

Ví dụ

  • 1 我明天去。 (Ngày mai tôi sẽ đi lại.)
  • 2 说一遍。 (Xin hãy nói lại lần nữa.)
  • 3 你先吃饭,写作业。 (Bạn ăn cơm trước, rồi làm bài tập.)
  • 4 他又迟到了。 (Anh ấy lại đi trễ nữa.)
  • 5 我又买了一本书。 (Tôi lại mua một quyển sách nữa.)
  • 6 他吃完了,又吃了一个苹果。 (Anh ấy ăn xong, lại ăn thêm một quả táo.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản