- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 反而 và 相反
So sánh 反而 và 相反
反而 / 相反 fǎnér xiāngfǎn
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 反而 và khi nào dùng 相反
Định nghĩa
“反而”是副词,表示结果跟预料的相反,常用在后一分句;“相反”为形容词、副词或连词,表示对立或不同。二者都表示转折,但反而强调意外性,相反强调对比性。
“反而” là phó từ, biểu thị kết quả trái với dự đoán, thường dùng ở vế sau; “相反” là hình dung từ, phó từ hoặc liên từ, biểu thị sự đối lập hoặc khác biệt. Cả hai đều biểu thị sự chuyển hướng, nhưng 反而 nhấn mạnh tính bất ngờ, còn 相反 nhấn mạnh sự tương phản.
Cách dùng
‘反而’常用在复句的后一分句中,前面往往有‘不但不/没有’等否定或不利情况,后面表示与预期相反的结果或行为。‘相反’可以作为连词放在句首或分句前,引出与前文相反的观点或情况;也可以作为形容词放在名词前(相反的+名词),或用于‘A和B是相反的’这一结构中。注意:‘反而’不能作定语,也不能单独作为谓语;而‘相反’可以。
“反而” thường dùng ở vế sau của câu phức, phía trước thường có “不但不/没有” (không những không) hoặc tình huống bất lợi, phía sau biểu thị kết quả hoặc hành vi trái với dự đoán. “相反” có thể dùng làm liên từ đặt ở đầu câu hoặc trước vế câu, dẫn ra quan điểm hoặc tình huống trái ngược với phần trước; cũng có thể làm hình dung từ đặt trước danh từ (相反的 + danh từ), hoặc dùng trong cấu trúc “A và B là trái ngược nhau”. Lưu ý: “反而” không thể làm định ngữ, cũng không thể đứng một mình làm vị ngữ; còn “相反” thì có thể.
Ví dụ
- 1 我以为他会拒绝,他反而答应了。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối, không ngờ anh ấy lại đồng ý.)
- 2 很多人认为运动有益健康,相反,过度运动可能有害健康。 (Nhiều người cho rằng vận động có lợi cho sức khỏe, ngược lại, vận động quá mức có thể có hại cho sức khỏe.)
- 3 他的看法和我的看法是相反的。 (Cách nhìn của anh ấy và cách nhìn của tôi là trái ngược nhau.)
- 4 他给出了相反的答案。 (Anh ấy đưa ra câu trả lời ngược lại.)
- 5 天气这么冷,他反而穿了一件短袖。 (Trời lạnh vậy mà anh ấy lại mặc áo cộc tay.)
- 6 努力学习的人往往会成功,相反,懒惰的人很难成功。 (Người học tập chăm chỉ thường sẽ thành công, ngược lại, người lười biếng khó thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản