Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 居然 và 反而

So sánh 居然 và 反而

居然 / 反而 jūrán fǎnér

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

Mệnh đề 1, 反而 / 居然 + kết quả trái ngược bất ngờ Mệnh đề 1, 不仅没有(不但没有)/ 不仅不 (不但不)......反而......

Bản dịch

  • khi nào dùng 居然 và khi nào dùng 反而

Định nghĩa

「居然」和「反而」都表示与预期不符,但「居然」强调事情出乎意料、令人惊讶;「反而」强调结果与预期相反,常与「不但/不仅」连用。

「居然」 và 「反而」 đều chỉ sự không đúng với dự kiến, nhưng 「居然」 nhấn mạnh sự việc nằm ngoài dự đoán, gây bất ngờ; 「反而」 nhấn mạnh kết quả trái ngược với dự kiến, thường dùng với 「不但/不仅」.

Cách dùng

「居然」通常放在主语后、动词前,表示说话人认为某事不该发生却发生了,语气带有惊讶、不满或感叹。例如:「他居然没来上班。」「反而」表示在某种条件或对比下,结果与预期相反,常与「不但不/不但没有」搭配,构成「不但不……反而……」句式。例如:「他不但不帮忙,反而捣乱。」注意两者的区别:居然侧重意外性,反而侧重转折性。

「居然」 thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ, biểu thị người nói cho rằng việc gì đó lẽ ra không nên xảy ra nhưng đã xảy ra, mang sắc thái ngạc nhiên, bất mãn hoặc cảm thán. Ví dụ: 「他居然没来上班。」 (Anh ấy vậy mà không đi làm.) 「反而」 biểu thị trong một điều kiện hoặc sự so sánh nào đó, kết quả trái ngược với dự kiến, thường dùng với 「不但不/不但没有」, tạo thành cấu trúc 「不但不……反而……」. Ví dụ: 「他不但不帮忙,反而捣乱。」 (Anh ta không những không giúp, ngược lại còn phá rối.) Lưu ý sự khác biệt: 居然 nhấn mạnh tính bất ngờ, 反而 nhấn mạnh tính chuyển hướng/ngược lại.

Ví dụ

  • 1 他平时很准时,今天居然迟到了。 (Anh ấy thường rất đúng giờ, vậy mà hôm nay lại đến muộn.)
  • 2 我以为他会生气,他居然笑了。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ tức giận, vậy mà anh ấy lại cười.)
  • 3 我帮了他,他反而怪我没帮好。 (Tôi giúp anh ta, anh ta lại trách tôi giúp không tốt.)
  • 4 雨不但没有停,反而越下越大了。 (Mưa không những không tạnh, ngược lại càng lúc càng to.)
  • 5 他不但不道歉,反而觉得自己有理。 (Anh ta không những không xin lỗi, ngược lại còn cho rằng mình có lý.)
  • 6 我原以为他会拒绝,他居然答应了,反而让我不好意思。 (Tôi vốn tưởng anh ấy sẽ từ chối, vậy mà anh ấy lại đồng ý, ngược lại làm tôi ngại.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản