Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 常常 và 往往

So sánh 常常 và 往往

往往 wǎngwǎng

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不常 + Động từ Chủ ngữ + 往往 + 不 / 没 + Động từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 常常, khi nào dùng 往往

Định nghĩa

“常常”表示动作行为发生的次数多,强调频率;“往往”表示根据经验,某种情况在大多数情况下如此,强调规律性。二者有时可以互换,但“往往”更强调规律,且“常常”用于否定句时要用“不常”,而“往往”的否定形式是“往往不/没”。

“常常” biểu thị số lần hành động xảy ra nhiều, nhấn mạnh tần suất; “往往” biểu thị theo kinh nghiệm, một tình huống nào đó trong đa số trường hợp là như vậy, nhấn mạnh tính quy luật. Đôi khi hai từ có thể thay thế cho nhau, nhưng “往往” nhấn mạnh quy luật hơn, và khi phủ định “常常” dùng “不常”, còn “往往” dùng “往往不/没”.

Cách dùng

“常常”用于表示事情经常发生,可以用于肯定句、否定句和疑问句;否定形式是“不常”。“往往”用于根据经验总结出的规律性情况,多用于肯定句,否定时用“往往不/没”。“往往”不能与“不”直接连用,也不能说“不往往”。

“常常” dùng để biểu thị việc thường xuyên xảy ra, có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn; hình thức phủ định là “不常”. “往往” dùng cho những tình huống có tính quy luật được tổng kết từ kinh nghiệm, thường dùng trong câu khẳng định, khi phủ định dùng “往往不/没”. “往往” không thể kết hợp trực tiếp với “不”, cũng không nói “不往往”.

Ví dụ

  • 1 他常常迟到。 (Anh ấy thường xuyên đi trễ.)
  • 2 往往在周末去图书馆。 (Cô ấy thường đến thư viện vào cuối tuần.)
  • 3 我不常看电视。 (Tôi không thường xem TV.)
  • 4 往往不参加这种活动。 (Anh ấy thường không tham gia hoạt động kiểu này.)
  • 5 这个地区常常下雨。 (Khu vực này thường xuyên mưa.)
  • 6 这个地区往往在夏季下雨。 (Khu vực này thường mưa vào mùa hè.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản