Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 常常 và 经常

So sánh 常常 và 经常

常常 chángcháng

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

常常 / 经常 + Động từ

Bản dịch

  • chọn 常常 hay 经常 cho nghĩa "thường xuyên"

Định nghĩa

常常和经常都是表示频率的副词,意思为“经常、多次”。但常常侧重于动作发生的次数频繁,多用于口语;经常除了表示频率高,还可表示“有规律地、定期地”,并可用于正式场合或书面语。在否定句中,常用“不常”代替“不常常”。

常常 và 经常 đều là phó từ chỉ tần suất, nghĩa là “thường xuyên, nhiều lần”. Nhưng 常常 nhấn mạnh số lần hành động xảy ra nhiều, thường dùng trong khẩu ngữ; 经常 ngoài chỉ tần suất cao, còn có thể biểu thị “có quy luật, định kỳ”, và có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong câu phủ định, thường dùng “不常” thay cho “不常常”.

Cách dùng

用法上,两者都作状语,位于动词前,表示动作或情况发生的频率高。区别主要在于:“常常”只作副词,不能作形容词;“经常”兼作副词和形容词,如“经常费用”。此外,“常常”不与“不”连用,否定式常用“不常”;而“经常”的否定式是“不经常”。语气上,“常常”侧重主观感觉上的频繁,“经常”侧重视觉或客观的规律性。

Về cách dùng, cả hai đều làm trạng ngữ, đứng trước động từ, biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra với tần suất cao. Điểm khác biệt chính: “常常” chỉ làm phó từ, không làm tính từ; “经常” kiêm phó từ và tính từ, ví dụ “经常费用”. Ngoài ra, “常常” không kết hợp với “不”, dạng phủ định thường dùng “不常”; còn dạng phủ định của “经常” là “不经常”. Về sắc thái, “常常” nhấn mạnh mức độ thường xuyên theo cảm nhận chủ quan, “经常” nhấn mạnh tính quy luật hoặc khách quan.

Ví dụ

  • 1 我常常去图书馆借书。 (Tôi thường đến thư viện mượn sách.)
  • 2 他经常出差,一年中有大半时间不在家。 (Anh ấy thường xuyên đi công tác, trong năm có hơn nửa thời gian không ở nhà.)
  • 3 她常常一边吃饭一边看电影。 (Cô ấy thường vừa ăn cơm vừa xem phim.)
  • 4 这种问题经常出现在初学者身上。 (Vấn đề này thường xuyên xuất hiện ở người mới học.)
  • 5 我们常常周末去爬山,但最近天气不好,去得少了。 (Chúng tôi thường cuối tuần đi leo núi, nhưng dạo này thời tiết xấu nên đi ít hơn.)
  • 6 他不经常锻炼,所以身体不太好。 (Anh ấy không thường xuyên tập thể dục, nên sức khỏe không tốt.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản