Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 彼此 và 对方

So sánh 彼此 và 对方

彼此 / 对方 bǐcǐ, duìfāng

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

彼此 + Động từ Động từ + 彼此 / 对方 彼此 / 对方 + 的 + Danh từ 对方 + Vị ngữ

Bản dịch

  • khi nào dùng 彼此 và khi nào dùng 对方

Định nghĩa

“彼此”和“对方”都表示相关的人,但用法不同。“彼此”指说话人和听话人双方,常用来表示互相之间,如“彼此了解”;“对方”指与说话人相对的另外一方,只指另一方,不包含自己,如“帮助对方”。使用时,“彼此”强调双向关系,“对方”强调单向指向。

“彼此” và “对方” đều chỉ những người có liên quan, nhưng cách dùng khác nhau. “彼此” chỉ cả hai phía người nói và người nghe, thường dùng để biểu thị qua lại lẫn nhau, như “彼此了解” (hiểu nhau). “对方” chỉ phía còn lại đối với người nói, chỉ riêng phía kia, không bao gồm bản thân, như “帮助对方” (giúp đối phương). Khi dùng, “彼此” nhấn mạnh quan hệ hai chiều, “对方” nhấn mạnh sự hướng tới một chiều.

Cách dùng

“彼此”是代词,作主语或宾语,常与表示互相行为的动词搭配,如“帮助、理解、尊重”等;也可以作定语,修饰名词,如“彼此的关系”。“对方”是名词,作主语、宾语或定语,指说话人以外的另一方,常与“了解、同意、帮助”等动词搭配。注意:“彼此”含有互相的意思,所以动词常常是相互的动作;而“对方”则是在对比中指代另一方,不包含自己。

“彼此” là đại từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ chỉ hành vi qua lại như “giúp đỡ, hiểu biết, tôn trọng”; cũng có thể làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như “mối quan hệ của nhau”. “对方” là danh từ, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, chỉ phía bên kia ngoài người nói, thường kết hợp với các động từ như “hiểu, đồng ý, giúp đỡ”. Lưu ý: “彼此” hàm ý sự qua lại, nên động từ thường là hành động tương hỗ; còn “对方” là chỉ phía bên kia trong so sánh, không bao gồm bản thân.

Ví dụ

  • 1 我们彼此很了解。 (Chúng tôi hiểu nhau rất rõ.)
  • 2 他们彼此交换了礼物。 (Họ đã trao đổi quà với nhau.)
  • 3 你要尊重对方的意见。 (Bạn cần tôn trọng ý kiến của đối phương.)
  • 4 对方还没有回复我们。 (Đối phương vẫn chưa hồi âm cho chúng tôi.)
  • 5 彼此之间应该多一些信任。 (Giữa nhau nên có nhiều sự tin tưởng hơn.)
  • 6 我们需要了解对方的需求。 (Chúng ta cần hiểu nhu cầu của đối phương.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản