Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 总算 và 终于

So sánh 总算 và 终于

总算 zǒngsuàn

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 总算 / 终于 + Động từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 总算, khi nào dùng 终于

Định nghĩa

总算和终于都表示经过较长时间或努力之后,最终达到了某种结果。但“总算”还带有“不管怎样,到底”的语气,有时表示“勉强算”或“总的说来”的意思;“终于”则强调事情最终发生了,有时带出结果的重要性或变化过程。

总算 và 终于 đều biểu thị sau một thời gian dài hoặc nỗ lực, cuối cùng đạt được một kết quả nào đó. Nhưng '总算' còn mang sắc thái 'dù thế nào đi nữa, rốt cuộc', đôi khi biểu thị 'miễn cưỡng coi như' hoặc 'xét cho cùng'; '终于' nhấn mạnh sự việc cuối cùng đã xảy ra, đôi khi nêu bật tầm quan trọng của kết quả hoặc quá trình thay đổi.

Cách dùng

两者都用于动词前作状语,表示经过等待或努力后出现的结果。区别在于:1. “总算”更口语化,带有庆幸、松了一口气的感情色彩;2. “终于”常用于书面语,强调事件的完成或实现,有时带有较长的过程;3. “总算”还可以用于“总算是”结构,表示“勉强算得上”,但“终于”没有这个用法。

Cả hai đều được dùng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị kết quả xuất hiện sau khi chờ đợi hoặc nỗ lực. Khác biệt: 1. '总算' mang tính khẩu ngữ hơn, có sắc thái may mắn, nhẹ nhõm; 2. '终于' thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc thực hiện của sự việc, đôi khi có quá trình dài; 3. '总算' còn có thể dùng trong cấu trúc '总算是' để biểu thị 'miễn cưỡng coi như', nhưng '终于' không có cách dùng này.

Ví dụ

  • 1 我等了两个小时,他终于来了。 (Tôi đợi hai tiếng đồng hồ, cuối cùng anh ấy đã đến.)
  • 2 做了一天的作业,总算做完了。 (Làm bài tập cả ngày, cuối cùng cũng làm xong.)
  • 3 我找了很久,总算找到这家店了。 (Tôi tìm rất lâu, cuối cùng cũng tìm thấy cửa hàng này.)
  • 4 经过多年的努力,他终于实现了自己的梦想。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.)
  • 5 虽然不太满意,但总算有个结果了。 (Mặc dù không hài lòng lắm, nhưng cuối cùng cũng có một kết quả.)
  • 6 雨下了三天,今天终于晴了。 (Mưa suốt ba ngày, hôm nay cuối cùng đã tạnh.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản